homochromie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự cùng màu: Hiện tượng mà màu sắc của một sinh vật hòa hợp hoặc giống với màu sắc của môi trường xung quanh nó, thường là một hình thức ngụy trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'homochromie du caméléon est un exemple classique d'adaptation. (Sự cùng màu của tắc kè là một ví dụ điển hình về sự thích nghi.)
- Grâce à son homochromie, l'insecte devient presque invisible sur l'écorce. (Nhờ vào sự cùng màu, con côn trùng trở nên gần như vô hình trên vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homochromie saisonnière": Sự cùng màu theo mùa.
- Le lièvre variable présente une homochromie saisonnière, blanc en hiver et brun en été. (Thỏ rừng biến đổi thể hiện sự cùng màu theo mùa, trắng vào mùa đông và nâu vào mùa hè.)
"Homochromie avec le substrat": Sự cùng màu với nền.
- De nombreux poissons plats possèdent une homochromie avec le substrat marin. (Nhiều loài cá bơn sở hữu sự cùng màu với nền đáy biển.)
Biến thể và từ gần giống
Homochrome (tính từ): Có cùng màu.
- Un plumage homochrome avec le feuillage. (Bộ lông cùng màu với tán lá.)
Homochromique (tính từ): (Thuộc về) sự cùng màu.
- Une capacité homochromique remarquable. (Một khả năng cùng màu đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Camouflage chromatique: Ngụy trang màu sắc.
- Mimétisme chromatique: Sự bắt chước màu sắc.
Từ trái nghĩa
- Hétérochromie: Sự khác màu.
- Contraste chromatique: Sự tương phản màu sắc.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự cùng màu