homochromie

Học thuật
Thân thiện
homochromie

Un papillon utilise l'homochromie pour se fondre dans les feuilles mortes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự cùng màu: Hiện tượng màu sắc của một sinh vật hòa hợp hoặc giống với màu sắc của môi trường xung quanh , thườngmột hình thức ngụy trang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'homochromie du caméléon est un exemple classique d'adaptation. (Sự cùng màu của tắc kèmột ví dụ điển hình về sự thích nghi.)
    • Grâce à son homochromie, l'insecte devient presque invisible sur l'écorce. (Nhờ vào sự cùng màu, con côn trùng trở nên gần như vô hình trên vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homochromie saisonnière": Sự cùng màu theo mùa.

    • Le lièvre variable présente une homochromie saisonnière, blanc en hiver et brun en été. (Thỏ rừng biến đổi thể hiện sự cùng màu theo mùa, trắng vào mùa đông nâu vào mùa hè.)
  • "Homochromie avec le substrat": Sự cùng màu với nền.

    • De nombreux poissons plats possèdent une homochromie avec le substrat marin. (Nhiều loài cá bơn sở hữu sự cùng màu với nền đáy biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Homochrome (tính từ): cùng màu.

    • Un plumage homochrome avec le feuillage. (Bộ lông cùng màu với tán .)
  • Homochromique (tính từ): (Thuộc về) sự cùng màu.

    • Une capacité homochromique remarquable. (Một khả năng cùng màu đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Camouflage chromatique: Ngụy trang màu sắc.
  • Mimétisme chromatique: Sự bắt chước màu sắc.
Từ trái nghĩa
  • Hétérochromie: Sự khác màu.
  • Contraste chromatique: Sự tương phản màu sắc.
homochromie

Un papillon utilise l'homochromie pour se fondre dans les feuilles mortes.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự cùng màu