homocyclique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Đồng vòng: Thuật ngữ dùng để chỉ một hợp chất vòng (cyclic) trong đó tất cả các nguyên tử tạo nên vòng đều thuộc cùng một nguyên tố hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le benzène est un composé homocyclique. (Benzen là một hợp chất đồng vòng.)
- Ces molécules organiques forment un système homocyclique à six atomes de carbone. (Các phân tử hữu cơ này tạo thành một hệ thống đồng vòng gồm sáu nguyên tử cacbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle homocyclique": vòng đồng vòng.
- La structure présente un cycle homocyclique stable. (Cấu trúc này có một vòng đồng vòng ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Hétérocyclique (adj): dị vòng (chỉ hợp chất vòng chứa ít nhất hai nguyên tố khác nhau trong vòng).
- Le furane est un exemple de composé hétérocyclique. (Furan là một ví dụ về hợp chất dị vòng.)
Từ đồng nghĩa
- Isocyclique (adj): đồng vòng (một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ này do đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ này do tính chất kỹ thuật của nó.
tính từ
- (hóa học) đồng vòng