homocyclique

Học thuật
Thân thiện
homocyclique

Un chimiste dessine une molécule homocyclique au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Đồng vòng: Thuật ngữ dùng để chỉ một hợp chất vòng (cyclic) trong đó tất cả các nguyên tử tạo nên vòng đều thuộc cùng một nguyên tố hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le benzène est un composé homocyclique. (Benzen là một hợp chất đồng vòng.)
    • Ces molécules organiques forment un système homocyclique à six atomes de carbone. (Các phân tử hữu cơ này tạo thành một hệ thống đồng vòng gồm sáu nguyên tử cacbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cycle homocyclique": vòng đồng vòng.
    • La structure présente un cycle homocyclique stable. (Cấu trúc này có một vòng đồng vòng ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hétérocyclique (adj): dị vòng (chỉ hợp chất vòng chứa ít nhất hai nguyên tố khác nhau trong vòng).
    • Le furane est un exemple de composé hétérocyclique. (Furan là một ví dụ về hợp chất dị vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Isocyclique (adj): đồng vòng (một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ này do đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ này do tính chất kỹ thuật của .

homocyclique

Un chimiste dessine une molécule homocyclique au tableau.

tính từ
  1. (hóa học) đồng vòng

Từ có nhắc đến "homocyclique"