homodonte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc sinh vật học, sinh lý học) Có răng giống nhau: Dùng để mô tả một loài động vật mà tất cả các răng của nó có hình dạng và chức năng tương tự nhau, không phân hóa thành các nhóm chuyên biệt như răng cửa, răng nanh hay răng hàm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dauphins sont des animaux homodontes. (Cá heo là những động vật có răng giống nhau.)
- Contrairement aux humains, les crocodiles ont une dentition homodonte. (Không giống như con người, cá sấu có một bộ răng đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về động vật học, giải phẫu so sánh hoặc cổ sinh vật học để phân loại và mô tả đặc điểm răng.
- L'étude a révélé que l'espèce fossile était homodonte. (Nghiên cứu tiết lộ rằng loài hóa thạch có răng đồng dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hétérodonte (tính từ): (có) răng khác nhau. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp, dùng để chỉ động vật có các loại răng chuyên biệt khác nhau.
- Les humains sont des créatures hétérodontes. (Con người là những sinh vật có răng khác loại.)
Từ đồng nghĩa
- À dentition uniforme: Có bộ răng đồng nhất.
- Isodonte: (Ít phổ biến hơn) Có răng giống nhau.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) (có) răng giống