homoeopathic

/,houmjə'pæθik/ Cách viết khác : (homeopathic) /,houmjə'pæθik/
Học thuật
Thân thiện
homoeopathic

A homoeopathic remedy is prepared from natural substances.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) phép chữa vi lượng đồng cân: Một phương pháp y học thay thế dựa trên nguyên "lấy độc trị độc", sử dụng các chất được pha loãng cực kỳ cao với niềm tin rằng chúng có thể kích thích khả năng tự chữa lành của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers homoeopathic remedies for her allergies. ( ấy thích các phương thuốc vi lượng đồng cân cho chứng dị ứng của mình.)
    • The homoeopathic approach treats the whole person, not just the symptoms. (Cách tiếp cận vi lượng đồng cân điều trị toàn bộ con người, không chỉ các triệu chứng.)
    • He visited a homoeopathic practitioner. (Anh ấy đã đến thăm một bác sĩ hành nghề vi lượng đồng cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homoeopathic dilution": Sự pha loãng vi lượng đồng cân. Quá trình pha loãng một chất nhiều lần đến mức trong sản phẩm cuối cùng có thể không còn phân tử nào của chất ban đầu.

    • The preparation underwent a series of homoeopathic dilutions. (Chế phẩm đã trải qua một loạt các lần pha loãng vi lượng đồng cân.)
  • "Homoeopathic principle": Nguyên vi lượng đồng cân. Thường chỉ nguyên cơ bản "like cures like" (lấy độc trị độc).

    • The homoeopathic principle suggests that a substance causing symptoms in a healthy person can cure similar symptoms in a sick person. (Nguyên vi lượng đồng cân gợi ý rằng một chất gây ra triệu chứngngười khỏe mạnh có thể chữa các triệu chứng tương tự ở người bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Homeopathy (Danh từ, cách viết phổ biến hơn): Vi lượng đồng cân liệu pháp, phép chữa vi lượng đồng cân.

    • Homeopathy is a popular alternative medicine. (Vi lượng đồng cân liệu pháp một loại thuốc thay thế phổ biến.)
  • Homeopath (Danh từ): Bác sĩ vi lượng đồng cân, người hành nghề vi lượng đồng cân.

    • The homeopath prescribed a remedy made from mountain arnica. (Bác sĩ vi lượng đồng cân đã một phương thuốc làm từ cơn sơn.)
  • Homoeopathically (Trạng từ): Theo phương pháp vi lượng đồng cân.

    • The medicine is prepared homoeopathically. (Thuốc được bào chế theo phương pháp vi lượng đồng cân.)
Từ đồng nghĩa
  • Alternative medical (Thuộc về y học thay thế): Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa không chỉ riêng vi lượng đồng cân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

homoeopathic

A homoeopathic remedy is prepared from natural substances.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) phép chữa vi lượng đồng cân

Từ gần giống