homoeopathy

/,houmi'ɔpəθi/ Cách viết khác : (homeopathy) /,houmi'ɔpəθi/
danh từ
  1. (y học) phép chữa vi lượng đồng cân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống