homoerotism
/'houmouseksju'æliti/ Cách viết khác : (homoerotism) /,houmou'erətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tình dục đồng giới: Trạng thái hoặc đặc điểm tình cảm, ham muốn tình dục hướng về người cùng giới tính. Từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, tâm lý học hoặc phân tích văn học để mô tả sự hấp dẫn hoặc nội dung tình cảm giữa những người cùng giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet's work is often analyzed for its subtle homoerotism. (Tác phẩm của nhà thơ thường được phân tích vì tính tình dục đồng giới tinh tế trong đó.)
- The study explores the history of homoerotism in ancient art. (Nghiên cứu khám phá lịch sử của tính tình dục đồng giới trong nghệ thuật cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"veiled homoerotism": tính tình dục đồng giới được che giấu, ngụ ý.
- The film's depiction of male friendship borders on veiled homoerotism. (Sự miêu tả tình bạn nam giới trong bộ phim gần như là tính tình dục đồng giới được che giấu.)
"literary homoerotism": tính tình dục đồng giới trong văn học.
- Scholars have written extensively about literary homoerotism in 19th-century novels. (Các học giả đã viết nhiều về tính tình dục đồng giới trong văn học ở các tiểu thuyết thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Homoerotic (tính từ): (thuộc về) tính tình dục đồng giới, gợi lên hoặc liên quan đến sự hấp dẫn tình dục giữa những người cùng giới.
- The painting has a distinctly homoerotic theme. (Bức tranh có chủ đề mang tính tình dục đồng giới rõ rệt.)
Homosexuality (danh từ): đồng tính luyến ái, xu hướng tính dục bị hấp dẫn bởi người cùng giới. (Đây là một từ rộng và phổ biến hơn để chỉ xu hướng tính dục).
Từ đồng nghĩa
- Same-sex desire: ham muốn cùng giới.
- Homophilic attraction: sự hấp dẫn đồng giới (ít phổ biến hơn, mang tính học thuật).
Lưu ý sử dụng
- Homoerotism là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong phân tích phê bình văn học, nghệ thuật, điện ảnh hoặc các bài viết học thuật. Nó tập trung vào sự biểu đạt, hình ảnh hoặc nội dung mang tính hấp dẫn tình dục đồng giới hơn là việc xác định xu hướng tính dục của một cá nhân.
- Trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi nói về xu hướng tính dục của con người, từ homosexuality (đồng tính luyến ái) được sử dụng phổ biến và trực tiếp hơn.
danh từ
- tính tình dục đồng giới