homofocal

Học thuật
Thân thiện
homofocal

Un élève trace des ellipses homofocales sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng tiêu: Thuật ngữ chỉ các yếu tố hình học (như đường cong, thấu kính) chung một hoặc nhiều tiêu điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les lentilles homofocales sont utilisées dans certains systèmes optiques. (Các thấu kính đồng tiêu được sử dụng trong một số hệ thống quang học.)
    • Une famille de courbes homofocales partagent les mêmes foyers. (Một họ các đường cong đồng tiêu chia sẻ cùng các tiêu điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ellipses homofocales": các hình elip đồng tiêu.
    • Les trajectoires des planètes peuvent être modélisées par des ellipses homofocales dans certaines approximations. (Quỹ đạo của các hành tinh có thể được mô hình hóa bằng các hình elip đồng tiêu trong một số phép gần đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Homofocalité (danh từ giống cái): tính đồng tiêu.
    • L'homofocalité de ces miroirs est essentielle pour le fonctionnement du laser. (Tính đồng tiêu của những tấm gương nàythiết yếu cho hoạt động của laser.)
Từ đồng nghĩa
  • Confocal (tính từ): đồng tiêu (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học chuyên sâu hơn).
Lưu ý
  • "Homofocal"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong toán học vậthọc. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
homofocal

Un élève trace des ellipses homofocales sur un tableau noir.

tính từ
  1. (toán học; vậthọc) đồng tiêu