homogénéisateur

Học thuật
Thân thiện
homogénéisateur

L'homogénéisateur mélange le lait pour une texture uniforme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy đồng thể hóa: Một thiết bị cơ học hoặc công nghiệp được sử dụng để trộn phá vỡ các hạt trong một chất lỏng, tạo ra một hỗn hợp đồng nhất, mịn ổn định. thường được dùng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm hóa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'usine utilise un homogénéisateur pour traiter le lait. (Nhà máy sử dụng một máy đồng thể hóa để xửsữa.)
    • Avant la mise en bouteille, la crème passe dans un homogénéisateur. (Trước khi đóng chai, kem được cho qua một máy đồng thể hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homogénéisateur à haute pression": Máy đồng thể hóa áp suất cao.

    • Cette technologie nécessite un homogénéisateur à haute pression. (Công nghệ này đòi hỏi một máy đồng thể hóa áp suất cao.)
  • "Homogénéisateur de laboratoire": Máy đồng thể hóa dùng trong phòng thí nghiệm.

    • Pour cette expérience, nous avons besoin d'un petit homogénéisateur de laboratoire. (Cho thí nghiệm này, chúng tôi cần một máy đồng thể hóa phòng thí nghiệm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogénéiser (động từ): Đồng thể hóa, làm cho đồng nhất.

    • Il faut homogénéiser le mélange avant de le chauffer. (Cần phải đồng thể hóa hỗn hợp trước khi đun nóng.)
  • Homogénéisation (danh từ giống cái): Sự đồng thể hóa, quá trình làm cho đồng nhất.

    • L'homogénéisation est une étape cruciale dans la fabrication des yaourts. (Sự đồng thể hóamột bước quan trọng trong quy trình sản xuất sữa chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélangeur à haute pression: Máy trộn áp suất cao (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Émulsifieur: Máy nhũ hóa (nhấn mạnh đến việc tạo hỗn hợp nhũ tương).
Các cụm từ liên quan
  • Passer à l'homogénéisateur: Cho qua máy đồng thể hóa.
    • La préparation doit passer à l'homogénéisateur pour obtenir la bonne texture. (Hỗn hợp phải được cho qua máy đồng thể hóa để đạt được kết cấu mong muốn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homogénéisateur" trong tiếng Pháp.

homogénéisateur

L'homogénéisateur mélange le lait pour une texture uniforme.

danh từ giống đực
  1. máy đồng thể hóa (chất nước)