homogenetic
/,hɔmədʤi'netik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng nguồn gốc, đồng phát sinh: "Homogenetic" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong sinh học, để chỉ các cấu trúc, bộ phận hoặc sinh vật có cùng một nguồn gốc phát triển hoặc tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wings of bats and the arms of humans are considered homogenetic structures. (Cánh của dơi và cánh tay của con người được coi là những cấu trúc đồng phát sinh.)
- The study focused on homogenetic traits among different species of primates. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm cùng nguồn gốc giữa các loài linh trưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học tiến hóa: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự tương đồng về nguồn gốc phát triển phôi thai hoặc tiến hóa, phân biệt với các cấu trúc chỉ tương tự về chức năng (tương tự - analogous).
- Homogenetic organs, like the forelimbs of vertebrates, share a common ancestral blueprint. (Các cơ quan đồng phát sinh, như chi trước của động vật có xương sống, chia sẻ một bản thiết kế chung từ tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Homogeny (danh từ): Sự đồng phát sinh, tình trạng có cùng nguồn gốc.
- The homogeny of these species suggests a recent common ancestor. (Sự đồng phát sinh của các loài này gợi ý một tổ tiên chung gần đây.)
Homologous (tính từ): Tương đồng (thường là từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác hơn của "homogenetic").
- Homologous chromosomes carry the same genes. (Các nhiễm sắc thể tương đồng mang các gen giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Homologous: tương đồng (về nguồn gốc).
- Of common origin: có chung nguồn gốc.
Từ trái nghĩa
- Heterogenetic: dị phát sinh, khác nguồn gốc.
- Analogous: tương tự (về chức năng, nhưng khác nguồn gốc).
tính từ
- cùng nguồn gốc, đồng phát sinh