homograph

/'hɔmougrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
homograph

Two students discuss the homograph "bat" in their English class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ đồng tự: Một từ cùng cách viết (chính tả) với một từ khác nhưng có thể có nghĩa khác, nguồn gốc khác, đôi khi cách phát âm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Bow" (cái cung) and "bow" (cúi chào) are homographs. ("Bow" (cái cung) "bow" (cúi chào) những từ đồng tự.)
    • The word "lead" (chì) and "lead" (dẫn dắt) are classic examples of homographs. (Từ "lead" (kim loại) "lead" (hành động dẫn dắt) những dụ kinh điển của từ đồng tự.)
    • Understanding homographs is important for language learners to avoid confusion. (Hiểu về từ đồng tự rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ để tránh nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ "homograph" thường được sử dụng cùng với "homophone" (từ đồng âm) "homonym" (từ đồng âm hoặc đồng tự) để phân tích các hiện tượng từ vựng thú vị.
    • Linguists study homographs to understand how spelling and meaning interact. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu từ đồng tự để hiểu cách chính tả nghĩa tương tác với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Homography (danh từ): Hiện tượng tồn tại các từ đồng tự.

    • Homography can create puns and wordplay in literature. (Hiện tượng đồng tự có thể tạo ra chơi chữ lối chơi từ trong văn học.)
  • Homographic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của từ đồng tự.

    • The homographic pair "tear" (nước mắt) and "tear" () are pronounced differently. (Cặp từ đồng tự "tear" (nước mắt) "tear" () cách phát âm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Homonym (trong một số ngữ cảnh): Từ đồng âm hoặc đồng tự. (Lưu ý: Trong cách dùng chặt chẽ, "homonym" có thể chỉ từ vừa đồng âm vừa đồng tự, trong khi "homograph" chỉ nhấn mạnh vào cách viết giống nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "homograph")

homograph

Two students discuss the homograph "bat" in their English class.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ cùng chữ