homographique

Học thuật
Thân thiện
homographique

Une fonction homographique est représentée par une courbe sur un graphique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Đơn ứng: Thuộc về hoặc liên quan đến một hàm số dạng phân thức tuyến tính, tức là tỉ số của hai biểu thức tuyến tính. Hàm này tính chất ánh xạ một điểm từ một đường thẳng hoặc mặt phẳng phức sang một điểm khác theo một quy tắc nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La transformation homographique est utilisée en géométrie projective. (Phép biến đổi đơn ứng được sử dụng trong hình học xạ ảnh.)
    • On étudie les propriétés de la fonction homographique en classe de première. (Chúng ta nghiên cứu các tính chất của hàm đơn ứnglớp 11.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transformation homographique": Phép biến đổi đơn ứng. Đâymột phép biến đổi hình học quan trọng, đặc biệt trong hình học xạ ảnh thuyết hàm số phức.
    • Les transformations homographiques conservent le birapport. (Các phép biến đổi đơn ứng bảo toàn tỉ số kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Homographie (danh từ giống cái): Sự đồng hình chữ (trong ngôn ngữ học, chỉ những từ viết giống nhau nhưng phát âm nghĩa khác nhau, ví dụ: "port" trong tiếng Pháp). LƯU Ý: Từ này khác nghĩa hoàn toàn với tính từ "homographique" trong toán học.
  • Homographique (tính từ) (dạng giống đực/giống cái giống nhau): Có thể bổ nghĩa cho danh từ giống đực hoặc giống cái (un problème homographique, une fonction homographique).
Từ đồng nghĩa
  • Fractionnaire linéaire: (Tính từ/Cụm danh từ) Tuyến tính phân thức. Đâymột cách gọi khác mô tả cùng một đối tượng toán học.
    • Une fonction fractionnaire linéaire. (Một hàm tuyến tính phân thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành toán học.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ khoa học chính xác.)

homographique

Une fonction homographique est représentée par une courbe sur un graphique.

tính từ
  1. (toán học) đơn ứng
    • Fonction homographique
      hàm đơn ứng

Từ có nhắc đến "homographique"