homogénéifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đồng nhất, làm cho thuần nhất: Hành động trộn lẫn hoặc xử lý các thành phần khác nhau để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất, không có sự phân tách hoặc khác biệt rõ rệt giữa các phần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut homogénéifier la pâte avant de la cuire. (Cần phải làm cho bột đồng nhất trước khi nướng.)
- Cette machine permet d'homogénéifier le lait en brisant les globules gras. (Máy này cho phép làm cho sữa đồng nhất bằng cách phá vỡ các hạt chất béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homogénéifier un mélange": làm đồng nhất một hỗn hợp.
- Le chimiste utilise un agitateur pour homogénéifier le mélange de produits chimiques. (Nhà hóa học sử dụng máy khuấy để làm đồng nhất hỗn hợp hóa chất.)
"homogénéifier une population": làm đồng nhất một quần thể/dân số (theo nghĩa xã hội học hoặc thống kê).
- Certaines politiques visent à homogénéifier la population scolaire. (Một số chính sách nhằm làm đồng nhất quần thể học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Homogénéisation (danh từ giống cái): sự đồng nhất hóa, quá trình làm cho đồng nhất.
- L'homogénéisation du béton est une étape cruciale. (Việc đồng nhất hóa bê tông là một bước quan trọng.)
Homogène (tính từ): đồng nhất, thuần nhất.
- Le mélange est maintenant homogène. (Hỗn hợp bây giờ đã đồng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformiser: làm cho đồng đều, thống nhất.
- Mélanger intimement: trộn lẫn một cách kỹ lưỡng.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "homogénéifier" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học (hóa học, sinh học, thực phẩm) hoặc xã hội học. Trong ngôn ngữ thông thường, "homogénéiser" phổ biến hơn, nhưng hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau vì nghĩa hoàn toàn tương đương.
ngoại động từ
- như homogénéiser