homologable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xác nhận, có thể phê chuẩn: Chỉ một điều gì đó (như một quyết định, hợp đồng, kết quả) có thể được chính thức xác nhận hoặc chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- Có thể công nhận chính thức: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc hành động có thể được thừa nhận là hợp lệ, đúng đắn hoặc phù hợp với các quy tắc, tiêu chuẩn đã định.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định của hội đồng giám khảo có thể được phê chuẩn bởi giám đốc.)
- (Kỷ lục này không có thể được công nhận chính thức vì các quy tắc đã không được tuân thủ.)
- (Một hợp đồng phải có thể được xác nhận bởi tòa án để hoàn toàn có hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre quelque chose homologable": Làm cho cái gì đó có thể được phê chuẩn.
- Il a dû modifier son projet pour le rendre homologable. (Anh ấy đã phải sửa đổi dự án của mình để làm cho nó có thể được phê chuẩn.)
- "Condition homologable": Điều kiện có thể được chấp thuận.
- L'accord contient plusieurs conditions homologables. (Thỏa thuận chứa đựng nhiều điều kiện có thể được chấp thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Homologation (danh từ giống cái): Sự phê chuẩn, sự công nhận chính thức.
- L'homologation du nouveau médicament a pris deux ans. (Việc phê chuẩn loại thuốc mới đã mất hai năm.)
- Homologuer (động từ): Phê chuẩn, công nhận chính thức.
- La fédération va homologuer les nouveaux records. (Liên đoàn sẽ phê chuẩn các kỷ lục mới.)
Từ đồng nghĩa
- Validable: Có thể làm cho có giá trị, có thể phê chuẩn.
- Approuvable: Có thể chấp thuận, có thể tán thành.
- Reconnaissable: Có thể thừa nhận, có thể công nhận (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chính thức).
Từ trái nghĩa
- Inhomologable: Không thể phê chuẩn, không thể công nhận chính thức.
- Non valide: Không có giá trị, không hợp lệ.
tính từ
- có thể xác nhận, có thể phê chuẩn
- có thể công nhận chính thức