homologable

Học thuật
Thân thiện
homologable

Ce produit est homologable pour une utilisation en Europe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể xác nhận, có thể phê chuẩn: Chỉ một điều đó (như một quyết định, hợp đồng, kết quả) có thể được chính thức xác nhận hoặc chấp thuận bởi một cơ quan thẩm quyền.
    • Có thể công nhận chính thức: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc hành động có thể được thừa nhậnhợp lệ, đúng đắn hoặc phù hợp với các quy tắc, tiêu chuẩn đã định.
Ví dụ sử dụng
  • (Quyết định của hội đồng giám khảo có thể được phê chuẩn bởi giám đốc.)
  • (Kỷ lục này không có thể được công nhận chính thức các quy tắc đã không được tuân thủ.)
  • (Một hợp đồng phải có thể được xác nhận bởi tòa án để hoàn toàn hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose homologable": Làm cho cái gì đó có thể được phê chuẩn.
    • Il a modifier son projet pour le rendre homologable. (Anh ấy đã phải sửa đổi dự án của mình để làm cho có thể được phê chuẩn.)
  • "Condition homologable": Điều kiện có thể được chấp thuận.
    • L'accord contient plusieurs conditions homologables. (Thỏa thuận chứa đựng nhiều điều kiện có thể được chấp thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Homologation (danh từ giống cái): Sự phê chuẩn, sự công nhận chính thức.
    • L'homologation du nouveau médicament a pris deux ans. (Việc phê chuẩn loại thuốc mới đã mất hai năm.)
  • Homologuer (động từ): Phê chuẩn, công nhận chính thức.
    • La fédération va homologuer les nouveaux records. (Liên đoàn sẽ phê chuẩn các kỷ lục mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Validable: Có thể làm cho giá trị, có thể phê chuẩn.
  • Approuvable: Có thể chấp thuận, có thể tán thành.
  • Reconnaissable: Có thể thừa nhận, có thể công nhận (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Inhomologable: Không thể phê chuẩn, không thể công nhận chính thức.
  • Non valide: Không giá trị, không hợp lệ.
homologable

Ce produit est homologable pour une utilisation en Europe.

tính từ
  1. có thể xác nhận, có thể phê chuẩn
  2. có thể công nhận chính thức