homologate

/hɔ'mɔləgeit/
Học thuật
Thân thiện
homologate

The racing committee will homologate the new car model for competition.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Chính thức phê chuẩn, công nhận: Hành động của một cơ quan thẩm quyền chính thức phê duyệt hoặc xác nhận một thứ đó, đặc biệt để đảm bảo tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như thể thao, luật pháp, hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The racing committee will homologate the new car model for competition. (Ủy ban đua xe sẽ phê chuẩn mẫu xe mới cho cuộc thi.)
    • Before a new drug can be sold, it must be homologated by the national health authority. (Trước khi một loại thuốc mới có thể được bán, phải được công nhận bởi cơ quan y tế quốc gia.)
    • The court's decision served to homologate the agreement between the two parties. (Quyết định của tòa án đã xác nhận thỏa thuận giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to homologate a record": chính thức công nhận một kỷ lục (thể thao).
    • The athlete's world record was homologated after a thorough review. (Kỷ lục thế giới của vận động viên đã được chính thức công nhận sau một cuộc xem xét kỹ lưỡng.)
  • "to homologate a technical specification": phê duyệt một thông số kỹ thuật.
    • The international federation homologated the new safety standards for all equipment. (Liên đoàn quốc tế đã phê duyệt các tiêu chuẩn an toàn mới cho tất cả thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Homologation (danh từ): sự phê chuẩn, sự công nhận chính thức.
    • The homologation process for the vehicle took several months. (Quá trình phê chuẩn cho chiếc xe mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Approve: phê duyệt, chấp thuận.
  • Certify: chứng nhận.
  • Ratify: phê chuẩn (thường dùng cho hiệp ước, thỏa thuận).
  • Validate: xác nhận tính hợp lệ.
Từ trái nghĩa
  • Reject: từ chối, bác bỏ.
  • Disapprove: không chấp thuận.
  • Invalidate: làm mất hiệu lực, tuyên bố vô hiệu.
homologate

The racing committee will homologate the new car model for competition.

ngoại động từ
  1. (Ê-cốt) thừa nhận, công nhận, xác nhận