homologation

/hɔ,mɔlə'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
homologation

Le comité d'organisation annonce l'homologation du nouveau record du monde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự xác nhận, sự phê chuẩn: Hành động của một cơ quan thẩm quyền chính thức công nhận hoặc phê duyệt một quyết định, một hành vi, hoặc một tài liệu, khiến hiệu lực đầy đủ.
    • (Thể dục thể thao) Sự chính thức công nhận: Việc công nhận chính thức một kỷ lục, một kết quả thi đấu, hoặc việc phê chuẩn một loại thiết bị (như xe đua) đáp ứng các quy định kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Luật học):

    • L'homologation du jugement par le tribunal supérieur est nécessaire. (Việc tòa án cấp cao phê chuẩn bản áncần thiết.)
    • Nous attendons l'homologation du contrat par les autorités. (Chúng tôi đang chờ sự phê chuẩn hợp đồng từ các nhà chức trách.)
  • Danh từ (Thể thao):

    • L'homologation du nouveau record du monde a été célébrée. (Việc công nhận kỷ lục thế giới mới đã được chúc mừng.)
    • Cette voiture de course a obtenu son homologation pour la compétition. (Chiếc xe đua này đã nhận được sự công nhận đủ tiêu chuẩn cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homologation judiciaire": Sự phê chuẩn của tòa án.

    • L'accord entre les parties nécessite une homologation judiciaire pour être exécutoire. (Thỏa thuận giữa các bên cần sự phê chuẩn của tòa án để có thể thi hành.)
  • "Homologation technique": Sự phê duyệt/chứng nhận kỹ thuật.

    • Le modèle doit passer des tests stricts pour recevoir son homologation technique. (Mẫu vật phải trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt để nhận được chứng nhận kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Homologuer (Động từ): Phê chuẩn, chính thức công nhận.

    • Le tribunal va homologuer la décision. (Tòa án sẽ phê chuẩn quyết định.)
  • Homologué (Tính từ): Được phê chuẩn, được công nhận.

    • Un équipement homologué pour la sécurité. (Một thiết bị được chứng nhận đạt chuẩn an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratification (n.f): Sự phê chuẩn, sự thông qua (thường dùng trong ngoại giao hoặc luật).
  • Approbation (n.f): Sự chấp thuận, sự tán thành.
  • Validation (n.f): Sự xác nhận, sự làm cho giá trị.
Các cụm từ liên quan
  • Demander l'homologation: Yêu cầu sự phê chuẩn.

    • L'avocat a demandé l'homologation de l'accord à l'amiable. (Luật sư đã yêu cầu phê chuẩn thỏa thuận ngoài tòa.)
  • Obtenir l'homologation: Nhận được sự phê chuẩn.

    • Le prototype a finalement obtenu son homologation. (Nguyên mẫu cuối cùng đã nhận được sự chứng nhận.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "homologation")

homologation

Le comité d'organisation annonce l'homologation du nouveau record du monde.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự xác nhận, sự phê chuẩn
  2. (thể dục thể thao) sự chính thức công nhận