homologation

/hɔ,mɔlə'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
homologation

A racing team receives homologation for their new car model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thừa nhận, sự công nhận, sự xác nhận chính thức: Quá trình hoặc hành động chính thức công nhận, phê chuẩn hoặc chứng nhận một cái đó, thường một sản phẩm, tiêu chuẩn hoặc quyết định, để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu hoặc quy định cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new car model must undergo homologation before it can be sold in the European market. (Mẫu xe mới phải trải qua quá trình homologation trước khi có thể được bán ra thị trường châu Âu.)
    • The committee's decision requires official homologation from the governing body. (Quyết định của ủy ban cần sự homologation chính thức từ cơ quan quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek homologation": tìm kiếm sự công nhận/phê chuẩn.

    • The laboratory is seeking homologation for its new testing method. (Phòng thí nghiệm đang tìm kiếm homologation cho phương pháp thử nghiệm mới của họ.)
  • "subject to homologation": phụ thuộc vào sự phê chuẩn.

    • The agreement is subject to homologation by the court. (Thỏa thuận này phụ thuộc vào sự homologation của tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Homologate (động từ): thừa nhận, công nhận, phê chuẩn một cách chính thức.
    • The authority will homologate the safety standards. (Cơ quan thẩm quyền sẽ homologate các tiêu chuẩn an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Certification (n): sự chứng nhận.
  • Approval (n): sự phê duyệt.
  • Validation (n): sự xác nhận, sự thẩm định.
  • Ratification (n): sự phê chuẩn (thường cho hiệp ước, thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "homologation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homologation")

homologation

A racing team receives homologation for their new car model.

danh từ
  1. (Ê-cốt) sự thừa nhận, sự công nhận, sự xác nhận