homologize
/hɔ'mɔlədʤaiz/ Cách viết khác : (homologize) /hɔ'mɔlədʤaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho tương đồng, làm cho tương ứng: Hành động khiến cho hai hoặc nhiều thứ trở nên tương tự nhau về cấu trúc, vị trí, hoặc nguồn gốc phát triển, đặc biệt trong sinh học và giải phẫu so sánh.
- (Hoá học) Làm cho đồng đẳng: Trong hóa học, hành động khiến các hợp chất thuộc về cùng một dãy đồng đẳng, có cấu trúc tương tự nhau nhưng khác nhau một hay nhiều nhóm CH₂.
Nội động từ:
- Tương đồng với, tương ứng với: Trạng thái của hai hoặc nhiều thứ có cấu trúc, vị trí hoặc nguồn gốc phát triển tương tự nhau.
- (Hoá học) Đồng đẳng với: Trạng thái của các hợp chất hóa học thuộc cùng một dãy đồng đẳng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Scientists homologize the wing of a bat and the arm of a human to show their common evolutionary origin. (Các nhà khoa học làm cho cánh của dơi và cánh tay của người tương đồng để chỉ ra nguồn gốc tiến hóa chung của chúng.)
- The goal is to homologize the safety standards across all member countries. (Mục tiêu là làm cho các tiêu chuẩn an toàn trở nên tương ứng nhau trên tất cả các quốc gia thành viên.)
Nội động từ:
- In terms of bone structure, a bird's wing homologizes with a human's arm. (Về cấu trúc xương, cánh của chim tương đồng với cánh tay của con người.)
- Methane homologizes with ethane in the alkane series. (Mêtan đồng đẳng với êtan trong dãy ankan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học tiến hóa: "Homologize" thường được dùng để mô tả việc xác định các cơ quan tương đồng (homologous organs) - những cơ quan có cấu trúc cơ bản giống nhau do có chung nguồn gốc từ một tổ tiên, dù chức năng có thể khác.
- The study aims to homologize the genetic sequences of these species. (Nghiên cứu nhằm mục đích làm cho các trình tự gen của những loài này tương đồng với nhau [để so sánh].)
Biến thể và từ gần giống
- Homologous (adj): tương đồng, đồng đẳng.
- Homologous chromosomes (Nhiễm sắc thể tương đồng).
- Homology (n): sự tương đồng, tính đồng đẳng; mối quan hệ tương đồng.
- The homology between the flipper of a dolphin and the leg of a horse is clear. (Mối quan hệ tương đồng giữa vây cá heo và chân ngựa là rõ ràng.)
- Homologation (n): sự công nhận, sự phê chuẩn (đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thể thao, chỉ việc một sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chính thức).
- The car model received homologation for the racing series. (Mẫu xe đó đã nhận được sự phê chuẩn cho giải đua xe.)
Từ đồng nghĩa
- Correspond (v - nội động từ): tương ứng với.
- Equate (v - ngoại động từ): đánh đồng, coi là tương đương.
- Standardize (v - ngoại động từ): chuẩn hóa (nghĩa gần trong bối cảnh làm cho các tiêu chuẩn tương ứng).
Lưu ý
- "Homologize" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật về sinh học, giải phẫu, hóa học và đôi khi trong các ngữ cảnh về tiêu chuẩn kỹ thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt với analogize (tìm điểm tương tự, ví von) và analogous (tương tự về chức năng nhưng khác nguồn gốc - tương đồng giả/tương tự chức năng).
ngoại động từ
- làm cho tương đồng, làm cho tương ứng
- (hoá học) làm cho đồng đãng
nội động từ
- tương đồng với, tương ứng với
- (hoá học) đồng đãng với