homologize

/hɔ'mɔlədʤaiz/ Cách viết khác : (homologize) /hɔ'mɔlədʤaiz/
ngoại động từ
  1. làm cho tương đồng, làm cho tương ứng
  2. (hoá học) làm cho đồng đãng
nội động từ
  1. tương đồng với, tương ứng với
  2. (hoá học) đồng đãng với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

homologize
A scientist homologizes the wing of a bat with the arm of a human.