homomorphous
/,hɔmə'mɔ:fik/ Cách viết khác : (homomorphous) /,hɔmə'mɔ:fəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng hình: "homomorphous" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong sinh học, toán học và tinh thể học, để chỉ sự tương đồng về hình dạng, cấu trúc hoặc hình thái bên ngoài giữa các cá thể, vật thể hoặc cấu trúc khác nhau, mặc dù chúng có thể khác biệt về nguồn gốc hoặc cấu tạo bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two species have homomorphous leaves, making them hard to distinguish. (Hai loài này có lá đồng hình, khiến chúng khó phân biệt.)
- In algebra, these two groups are homomorphous. (Trong đại số, hai nhóm này là đồng hình.)
- The crystals are homomorphous despite being formed from different minerals. (Các tinh thể này đồng hình mặc dù được hình thành từ các khoáng chất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homomorphous structure": cấu trúc đồng hình.
- The study focused on the homomorphous structures in insect wings. (Nghiên cứu tập trung vào các cấu trúc đồng hình trong cánh côn trùng.)
"to be homomorphous with": đồng hình với.
- This fossil is homomorphous with some modern shellfish. (Hóa thạch này đồng hình với một số loài động vật có vỏ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Homomorphism (n): (toán học) phép đồng cấu; (sinh học) hiện tượng đồng hình.
- The concept of group homomorphism is fundamental. (Khái niệm phép đồng cấu nhóm là nền tảng.)
Homomorphic (adj): đồng hình (cách viết khác, cùng nghĩa với "homomorphous").
- They discovered a homomorphic relationship between the two structures. (Họ đã phát hiện ra mối quan hệ đồng hình giữa hai cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Isomorphic: đẳng cấu, đồng cấu (thường dùng trong toán học và hóa học với sắc thái chỉ sự tương đồng chặt chẽ hơn về cấu trúc).
- Similar in form: tương tự về hình dạng (cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn).
Từ trái nghĩa
- Heteromorphous: dị hình, khác hình dạng.
- The larvae and adults are heteromorphous. (Ấu trùng và con trưởng thành có hình dạng khác nhau.)
tính từ
- đồng hình