homonymique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Đồng âm: Chỉ đặc tính của các từ có cách phát âm giống hệt nhau (hoặc rất giống nhau) nhưng có nghĩa khác nhau và thường có cách viết khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une relation homonymique peut prêter à confusion. (Một mối quan hệ đồng âm có thể gây nhầm lẫn.)
- "Verre", "vert" et "vers" forment un groupe homonymique en français. ("Verre", "vert" và "vers" tạo thành một nhóm từ đồng âm trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Analyse homonymique: Phân tích đồng âm.
- L'analyse homonymique est utile pour comprendre les jeux de mots. (Phân tích đồng âm rất hữu ích để hiểu các trò chơi chữ.)
Risque homonymique: Nguy cơ đồng âm (gây nhầm lẫn).
- Le risque homonymique est élevé entre ces deux termes techniques. (Nguy cơ đồng âm gây nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ kỹ thuật này là rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Homonyme (danh từ): Từ đồng âm.
- "Le foie" et "la foi" sont des homonymes. ("Le foie" và "la foi" là những từ đồng âm.)
Homonymie (danh từ): Hiện tượng đồng âm.
- L'homonymie est un phénomène linguistique courant. (Hiện tượng đồng âm là một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Homophone (tính từ/danh từ): Đồng âm / Từ đồng âm. (Lưu ý: "homophone" thường nhấn mạnh đến sự giống nhau về âm thanh, trong khi "homonymique" có thể mang tính chất phân loại hoặc liên quan đến quy tắc hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "homonymique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "homonymique")
tính từ
- (ngôn ngữ học) (theo luật) đồng âm