homonymous
/,hɔmə'nimik/ Cách viết khác : (homonymous) /hɔ'mɔniməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng âm: Dùng để mô tả các từ có cách phát âm giống hệt nhau (hoặc rất giống nhau) nhưng có nghĩa và/hoặc cách viết khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Bank" (ngân hàng) and "bank" (bờ sông) are homonymous words in English. ("Bank" (ngân hàng) và "bank" (bờ sông) là những từ đồng âm trong tiếng Anh.)
- The linguist gave a lecture on homonymous pairs in Vietnamese. (Nhà ngôn ngữ học đã có một bài giảng về các cặp từ đồng âm trong tiếng Việt.)
- It was a homonymous situation where "bear" could mean the animal or to carry. (Đó là một tình huống đồng âm khi "bear" có thể có nghĩa là con gấu hoặc mang/vác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homonymous with": đồng âm với.
- The word "right" is homonymous with "write" and "rite". (Từ "right" đồng âm với "write" và "rite".)
Trong các lĩnh vực chuyên ngành như y học (ví dụ: homonymous hemianopia - bán manh đồng danh), từ này có thể mô tả sự ảnh hưởng tương ứng ở cả hai bên (như hai mắt).
Biến thể và từ gần giống
Homonym (n): từ đồng âm (chỉ bản thân từ đó).
- "Bat" (con dơi) and "bat" (cây gậy bóng chày) are homonyms. ("Bat" (con dơi) và "bat" (cây gậy bóng chày) là những từ đồng âm.)
Homophony (n): hiện tượng đồng âm.
- Homophony is common in many languages. (Hiện tượng đồng âm phổ biến ở nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Homophonic: (thuộc về) đồng âm. (Lưu ý: "homonymous" thường bao hàm nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đồng âm lẫn đồng tự, trong khi "homophonic" nhấn mạnh vào âm thanh giống nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "homonymous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "homonymous")
tính từ
- đồng âm (từ)