homophobe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kỳ thị hoặc ghét người đồng tính: "homophobe" dùng để chỉ một người có thái độ thù ghét, sợ hãi hoặc thành kiến mạnh mẽ đối với người đồng tính (gay, lesbian, hoặc những người thuộc cộng đồng LGBTQ+).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người kỳ thị đồng tính nổi tiếng, từ chối làm việc với các đồng nghiệp công khai là người đồng tính.)
- (Những phát biểu của chính trị gia đó cho thấy ông ta là một người kỳ thị đồng tính, gây ra sự chỉ trích rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a homophobe": là một người kỳ thị đồng tính.
- Many homophobes base their views on outdated stereotypes. (Nhiều người kỳ thị đồng tính dựa trên những định kiến lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Homophobic (tính từ): có tính kỳ thị đồng tính.
- His homophobic comments were unacceptable. (Những bình luận kỳ thị đồng tính của anh ta là không thể chấp nhận được.)
- Homophobia (danh từ): sự kỳ thị đồng tính.
- Homophobia remains a serious social problem in many countries. (Sự kỳ thị đồng tính vẫn là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Bigot: người cố chấp, không khoan dung (thường dùng chỉ những người kỳ thị nói chung, bao gồm cả kỳ thị đồng tính).
- Discriminator: người phân biệt đối xử (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "homophobe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc thù cho "homophobe", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- To have a blind spot about something: mù quáng về điều gì đó.
- His homophobia is a blind spot that prevents him from seeing people's true character. (Sự kỳ thị đồng tính của anh ta là một điểm mù khiến anh ta không nhìn thấy tính cách thật của mọi người.)