homophobia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kỳ thị, sợ hãi hoặc ghét bỏ người đồng tính: "homophobia" chỉ thái độ tiêu cực, thành kiến hoặc ác cảm đối với người đồng tính luyến ái (cả nam nữ) chủ nghĩa đồng tính. Đây một dạng phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục.
dụ sử dụng
  • (Sự kỳ thị đồng tính một vấn đề xã hội nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều người.)
  • (Anh ấy đã trải qua sự kỳ thị đồng tính tại nơi làm việc xu hướng tính dục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to combat homophobia": chống lại sự kỳ thị đồng tính.

    • Many organizations work to combat homophobia through education. (Nhiều tổ chức hoạt động để chống lại sự kỳ thị đồng tính thông qua giáo dục.)
  • "internalized homophobia": sự kỳ thị đồng tính nội tâm hóa (khi người đồng tính tự ghét bỏ chính mình do ảnh hưởng xã hội).

    • Internalized homophobia can lead to mental health struggles. (Sự kỳ thị đồng tính nội tâm hóa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Homophobic (tính từ): kỳ thị đồng tính.

    • He made a homophobic comment. (Anh ta đã đưa ra một bình luận kỳ thị đồng tính.)
  • Homophobe (danh từ): người kỳ thị đồng tính.

    • A homophobe often holds irrational beliefs about gay people. (Một người kỳ thị đồng tính thường niềm tin phi lý về người đồng tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-gay prejudice: thành kiến chống người đồng tính.
  • Sexual orientation discrimination: phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục.
  • Gayphobia (ít phổ biến): nỗi sợ người đồng tính nam (thường được coi một phần của homophobia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "homophobia", nhưng có thể dùng với động từ như:
    • "to face homophobia": đối mặt với sự kỳ thị đồng tính.
      • Many LGBTQ+ individuals face homophobia daily. (Nhiều cá nhân thuộc cộng đồng LGBTQ+ đối mặt với sự kỳ thị đồng tính hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "homophobia". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • "to be in the closet": sống trong bí mật (ám chỉ việc che giấu xu hướng tính dục sợ homophobia).
      • He stayed in the closet for years due to fear of homophobia. (Anh ấy đã sống trong bí mật nhiều năm sợ sự kỳ thị đồng tính.)

Từ gần giống