homophonous

Học thuật
Thân thiện
homophonous

Two students discuss homophonous words in their English lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đặc điểm của từ đồng âm: Mô tả hiện tượng hai hay nhiều từ cách phát âm giống hệt nhau nhưng nguồn gốc, nghĩa /hoặc cách viết khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The words "knight" and "night" are homophonous in English. (Các từ "knight" "night" đồng âm trong tiếng Anh.)
    • "Flour" and "flower" form a homophonous pair. ("Flour" "flower" tạo thành một cặp từ đồng âm.)
    • Linguists study homophonous words to understand sound changes in language. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ đồng âm để hiểu về sự biến đổi âm thanh trong ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be homophonous with": đồng âm với.
    • The word "bear" (the animal) is homophonous with "bear" (to carry). (Từ "bear" (con gấu) đồng âm với "bear" (mang, vác).)
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài phân tích về ngữ âm, từ vựng hoặc hiện tượng chơi chữ.
    • The poet used homophonous words to create a clever pun. (Nhà thơ đã sử dụng các từ đồng âm để tạo ra một lối chơi chữ thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Homophone (danh từ): Từ đồng âm (một trong những từ cùng cách phát âm).
    • "Sea" and "see" are homophones. ("Sea" "see" những từ đồng âm.)
  • Homophony (danh từ): Hiện tượng đồng âm.
    • Homophony is common in many languages. (Hiện tượng đồng âm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Identical in pronunciation: giống hệt về cách phát âm.
  • Sound-alike: nghe giống nhau (cách diễn đạt thông tục hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Homophonous" vs "Homograph": "Homophonous" chỉ sự giống nhau về âm thanh (phát âm). Trong khi đó, "homograph" chỉ các từ cách viết giống nhau nhưng có thể phát âm hoặc nghĩa khác nhau ( dụ: "lead" (chì) "lead" (dẫn dắt)).
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học hoặc khi thảo luận chi tiết về đặc điểm của từ vựng.
homophonous

Two students discuss homophonous words in their English lesson.

Adjective
  1. đặc điểm của từ đồng âm