homophony
/hɔ'mɔfəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Hiện tượng đồng âm: Tình trạng hai hoặc nhiều từ có cách phát âm giống hệt nhau nhưng nghĩa và/hoặc cách viết khác nhau.
Danh từ (Âm nhạc):
- Phong cách chủ điệu: Kỹ thuật hòa âm trong đó tất cả các bè di chuyển theo cùng một nhịp điệu, tạo ra một giai điệu chính nổi bật được phần đệm hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- "Flower" and "flour" are a classic example of homophony in English. ("Flower" và "flour" là một ví dụ kinh điển của hiện tượng đồng âm trong tiếng Anh.)
- Homophony can sometimes cause confusion in spoken language. (Hiện tượng đồng âm đôi khi có thể gây nhầm lẫn trong ngôn ngữ nói.)
Danh từ (Âm nhạc):
- The piece is written in homophony, with a clear melody supported by chords. (Tác phẩm được viết theo phong cách chủ điệu, với một giai điệu rõ ràng được các hợp âm hỗ trợ.)
- Homophony is common in many pop and folk songs. (Phong cách chủ điệu phổ biến trong nhiều bài hát pop và dân ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học, homophony thường được phân tích để nghiên cứu sự phát triển ngữ âm và ngữ nghĩa của từ.
- Trong âm nhạc, homophony được đối lập với (phức điệu - nhiều giai điệu độc lập) và (đơn điệu - chỉ một dòng giai điệu).
Biến thể và từ gần giống
- Homophone (n): Từ đồng âm (một từ cụ thể trong một cặp/cụm từ đồng âm).
- "Right" and "write" are homophones. ("Right" và "write" là những từ đồng âm.)
- Homophonic (adj): Thuộc về đồng âm (ngôn ngữ) hoặc thuộc về phong cách chủ điệu (âm nhạc).
- A homophonic texture in music. (Kết cấu chủ điệu trong âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Âm nhạc: Chủ điệu, kết cấu chủ điệu.
- Ngôn ngữ học: Sự đồng âm.
Từ trái nghĩa
- Âm nhạc: Polyphony (phức điệu), counterpoint (đối điểm).
- Ngôn ngữ học: Homography (hiện tượng đồng tự - cùng chữ viết nhưng phát âm/ý nghĩa khác nhau).
danh từ
- (âm nhạc) chủ điệu
- tính phát âm giống nhau (từ)