homosexuality
/'houmouseksju'æliti/ Cách viết khác : (homoerotism) /,houmou'erətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tình dục đồng giới: Trạng thái hoặc xu hướng tình cảm, sự hấp dẫn tình dục hoặc các mối quan hệ tình dục giữa những người có cùng giới tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The debate about the legal recognition of homosexuality continues in many countries. (Cuộc tranh luận về sự công nhận hợp pháp của tính tình dục đồng giới vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia.)
- He wrote a scholarly article on the history of homosexuality in ancient cultures. (Ông ấy đã viết một bài báo học thuật về lịch sử của tính tình dục đồng giới trong các nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the social construction of homosexuality": sự kiến tạo xã hội về tính tình dục đồng giới (quan điểm cho rằng khái niệm này được định hình bởi các yếu tố văn hóa, xã hội và lịch sử).
- The course explores the social construction of homosexuality across different eras. (Khóa học khám phá sự kiến tạo xã hội về tính tình dục đồng giới qua các thời đại khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Homosexual (adj, n): (thuộc về) tính tình dục đồng giới; người có xu hướng tình dục đồng giới.
- Homosexual relationships are now legally protected in many nations. (Các mối quan hệ đồng giới hiện được pháp luật bảo vệ ở nhiều quốc gia.)
Homoerotism (n): (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) tính chất gợi tình hoặc tình cảm đồng giới.
- The poet's work is often analyzed for its themes of homoerotism. (Tác phẩm của nhà thơ thường được phân tích về các chủ đề tính gợi tình đồng giới.)
Từ đồng nghĩa
- Same-sex attraction: sự hấp dẫn cùng giới.
- Gayness (thường dùng cho nam): tính đồng tính nam.
Lưu ý sử dụng
- "Homosexuality" là một thuật ngữ mang tính học thuật, trung lập và mô tả. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "gay" (cho nam), "lesbian" (cho nữ) hoặc cụm từ "being gay" thường được ưa dùng hơn vì tính tự xưng và ít mang sắc thái lâm sàng.
- Cần phân biệt với "bisexuality" (tính lưỡng giới/song tính) chỉ sự hấp dẫn với cả hai giới.
danh từ
- tính tình dục đồng giới