queerness
/'kwiənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lạ lùng, tính kỳ quặc: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc khác thường, kỳ dị hoặc không theo chuẩn mực thông thường.
- Bản dạng hoặc sự hấp dẫn tình dục không theo khuôn mẫu dị tính: (Nghĩa chuyên ngành, thường trong lý thuyết giới và tính dục) Trạng thái của việc không phù hợp với các chuẩn mực về giới tính và xu hướng tính dục đã được xã hội thiết lập, đặc biệt liên quan đến cộng đồng LGBTQ+.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa về tính kỳ quặc):
- The queerness of the old house gave it a mysterious charm. (Tính kỳ lạ của ngôi nhà cũ mang lại cho nó một vẻ quyến rũ bí ẩn.)
- I couldn't explain the queerness of his behavior. (Tôi không thể giải thích được tính kỳ quặc trong hành vi của anh ta.)
Danh từ (Nghĩa về bản dạng):
- She writes about her experience of queerness in modern society. (Cô ấy viết về trải nghiệm bản dạng queer của mình trong xã hội hiện đại.)
- The film explores themes of queerness and acceptance. (Bộ phim khám phá các chủ đề về bản dạng queer và sự chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Queerness as a theory": Trong học thuật, "queerness" thường được dùng để chỉ lý thuyết Queer (Queer Theory), một lĩnh vực nghiên cứu phê phán các định nghĩa cố định về giới tính và xu hướng tính dục.
- Her thesis focuses on queerness in post-colonial literature. (Luận văn của cô ấy tập trung vào lý thuyết queer trong văn học hậu thuộc địa.)
Biến thể và từ liên quan
- Queer (tính từ): Lạ, kỳ quặc; hoặc (trong ngữ cảnh hiện đại) dùng để chỉ bản dạng giới hoặc xu hướng tính dục không thuộc phạm trù dị tính luyến ái hoặc cisgender.
- Queerly (trạng từ): Một cách kỳ lạ, quái dị.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa về tính kỳ quặc: Strangeness (sự lạ lùng), oddness (tính kỳ cục), peculiarity (tính đặc biệt/kỳ lạ).
- Nghĩa về bản dạng: LGBTQ+ identity (bản dạng LGBTQ+), non-normative sexuality (tính dục không theo chuẩn mực).
Lưu ý sử dụng
- Từ "queerness" có hai lớp nghĩa chính. Nghĩa truyền thống (kỳ quặc) có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh chung. Nghĩa hiện đại liên quan đến bản dạng giới và tính dục mang tính học thuật và xã hội cao, thường xuất hiện trong các thảo luận về quyền, lý thuyết và trải nghiệm của cộng đồng LGBTQ+. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa được sử dụng.
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch nghĩa hiện đại là "bản dạng queer", "tính queer" hoặc "trạng thái không theo chuẩn mực dị tính".
danh từ
- tính lạ lùng, tính kỳ quặc