homosporous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính đồng bào tử: Một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả thực vật (đặc biệt là dương xỉ và rêu) chỉ sản xuất ra một loại bào tử duy nhất. Các bào tử này có kích thước và hình dạng giống nhau, và khi nảy mầm sẽ phát triển thành một thể giao tử lưỡng tính (có cả cơ quan sinh dục đực và cái).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most ferns are homosporous plants. (Hầu hết các loài dương xỉ là thực vật có tính đồng bào tử.)
- The homosporous condition is considered primitive in plant evolution. (Đặc điểm đồng bào tử được coi là nguyên thủy trong tiến hóa thực vật.)
- In a homosporous life cycle, a single type of spore develops into a bisexual gametophyte. (Trong chu trình sống đồng bào tử, một loại bào tử duy nhất phát triển thành một thể giao tử lưỡng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa sinh học, hoặc các bài nghiên cứu về thực vật học.
- The study compared the reproductive strategies of homosporous and heterosporous pteridophytes. (Nghiên cứu so sánh các chiến lược sinh sản của các loài dương xỉ đồng bào tử và dị bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Homospory (danh từ): Tính đồng bào tử, trạng thái hoặc đặc điểm của việc sản xuất ra các bào tử giống nhau.
- Homospory is common among many fern species. (Tính đồng bào tử phổ biến ở nhiều loài dương xỉ.)
- Heterosporous (tính từ, từ trái nghĩa): Có tính dị bào tử, sản xuất hai loại bào tử khác nhau (bào tử đực nhỏ và bào tử cái lớn).
Từ đồng nghĩa
- Isosporous (tính từ): Có bào tử đồng nhất. (Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Adjective
- có tính đồng bào tử