homozygote
/,hɔmou'zaigout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Đồng hợp tử: Một cơ thể sinh vật có hai alen giống hệt nhau (cùng một dạng) cho một gen cụ thể tại một vị trí (locus) nhất định trên cặp nhiễm sắc thể tương đồng. Điều này có nghĩa là cơ thể đó sẽ di truyền chính xác tính trạng đó cho thế hệ sau khi giao phối thuần chủng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A plant that is a homozygote for the gene controlling flower color will produce offspring with the same color. (Một cây là đồng hợp tử cho gen kiểm soát màu hoa sẽ tạo ra con cháu có cùng màu đó.)
- In Mendelian genetics, a homozygote can be either dominant (e.g., AA) or recessive (e.g., aa). (Trong di truyền học Mendel, một đồng hợp tử có thể là trội (ví dụ: AA) hoặc lặn (ví dụ: aa).)
- The researchers identified the mouse as a homozygote for the mutated gene. (Các nhà nghiên cứu xác định con chuột là một đồng hợp tử cho gen đột biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "True-breeding homozygote": Đồng hợp tử thuần chủng, chỉ các cá thể khi tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết luôn cho đời con có kiểu hình giống bố mẹ.
- The pea plants used by Mendel were true-breeding homozygotes for traits like seed shape. (Những cây đậu Hà Lan Mendel sử dụng là các đồng hợp tử thuần chủng cho các tính trạng như hình dạng hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Homozygous (tính từ): thuộc về đồng hợp tử, có kiểu gen đồng hợp.
- A homozygous individual carries two identical alleles. (Một cá thể đồng hợp mang hai alen giống hệt nhau.)
Homozygosity (danh từ): trạng thái đồng hợp tử.
- Homozygosity for certain alleles can increase the risk of genetic disorders. (Trạng thái đồng hợp tử đối với một số alen nhất định có thể làm tăng nguy cơ rối loạn di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng hợp tử là thuật ngữ chuyên môn, không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "cá thể/cơ thể có kiểu gen đồng hợp".
Từ trái nghĩa
- Heterozygote (danh từ): dị hợp tử (một cơ thể có hai alen khác nhau cho một gen cụ thể).
danh từ
- (sinh vật học) đồng hợp tử