honduran
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của Honduras (một quốc gia ở Trung Mỹ) hoặc người dân của nước này. Từ này mô tả nguồn gốc, đặc tính văn hóa, địa lý hoặc quốc tịch.
Danh từ:
- Người dân bản địa hoặc cư dân của Honduras. Từ này chỉ một cá nhân mang quốc tịch Honduras hoặc sinh sống tại quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Honduran coffee is famous for its rich flavor. (Cà phê Honduras nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
- She is studying Honduran history and culture. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử và văn hóa Honduras.)
Danh từ:
- My neighbor is a Honduran who moved here five years ago. (Hàng xóm của tôi là một người Honduras chuyển đến đây năm năm trước.)
- The Hondurans celebrated their Independence Day with a parade. (Người dân Honduras đã tổ chức lễ kỷ niệm Ngày Độc lập với một cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Honduran" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc báo chí để chỉ tính chất quốc gia một cách chính xác.
- The Honduran government announced new economic policies. (Chính phủ Honduras đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Honduras (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Trung Mỹ.
- Honduran-ness (Danh từ, ít phổ biến): Tính chất hoặc bản sắc Honduras.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "of Honduras" (của Honduras).
- Danh từ: Người Honduras. Có thể diễn đạt là "a citizen of Honduras" (một công dân của Honduras).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ/danh từ chỉ quốc tịch và không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "Honduran".
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của Honduras (một quốc gia ở Trung Mỹ), hay người dân của nước này
Noun
- người đân bản địa, hay cư dân của Honduras