honduras
Định nghĩa
Danh từ: Honduras là một quốc gia nằm ở Trung Mỹ, giành được độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1821. Đây là một trung tâm văn hóa Maya cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Honduras nổi tiếng với bờ biển Caribe tuyệt đẹp và những tàn tích Maya cổ đại.)
- (Thủ đô của Honduras là Tegucigalpa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Republic of Honduras": Tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Honduras is a democratic nation. (Cộng hòa Honduras là một quốc gia dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Honduran (adj): thuộc về Honduras.
- Honduran culture is rich in traditions. (Văn hóa Honduras giàu truyền thống.)
- Honduran (n): người dân Honduras.
- Many Hondurans speak Spanish as their first language. (Nhiều người Honduras nói tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Central American nation: quốc gia Trung Mỹ (chỉ vị trí địa lý).
- Mayan heartland: vùng đất trung tâm của nền văn minh Maya (ám chỉ lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "Honduras".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Honduras".