huntress

/'hʌntris/
Học thuật
Thân thiện
huntress

A skilled huntress tracks a deer through the autumn forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thợ săn, người phụ nữ đi săn: Từ này chỉ một phụ nữ tham gia vào hoạt động săn bắn động vật hoặc tìm kiếm thứ đó.
    • (Thần thoại/Văn học) Nữ thần săn bắn: Trong thần thoại văn học, "huntress" thường dùng để chỉ một nữ thần hoặc nhân vật nữ anh hùng gắn liền với săn bắn, đặc biệt nữ thần Artemis/Diana trong thần thoại Hy Lạp-La .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient times, a skilled huntress could provide food for her entire village. (Thời xưa, một nữ thợ săn lành nghề có thể cung cấp thức ăn cho cả làng.)
    • Artemis, the Greek goddess of the moon and the hunt, is the most famous huntress in mythology. (Artemis, nữ thần mặt trăng săn bắn của Hy Lạp, nữ thần săn bắn nổi tiếng nhất trong thần thoại.)
    • She was a huntress of rare artifacts, traveling the world to find them. ( ấy một người săn tìm các cổ vật quý hiếm, đi khắp thế giới để tìm chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a huntress of truth": (nghĩa ẩn dụ) một người phụ nữ kiên trì truy tìm sự thật hoặc tri thức.

    • As an investigative journalist, she was a relentless huntress of truth. ( một nhà báo điều tra, ấy một người săn lùng sự thật không biết mệt mỏi.)
  • "the huntress and her prey": (cụm từ văn chương) thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa kẻ săn mồi con mồi, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

    • The novel explores the dynamic between the huntress and her prey in a game of corporate espionage. (Cuốn tiểu thuyết khám phá mối quan hệ giữa kẻ săn mồi con mồi trong một vụ gián điệp công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunter (n): thợ săn (dùng chung cho cả nam nữ, hoặc chỉ nam giới).

    • The hunter tracked the deer through the forest. (Người thợ săn lần theo dấu con nai xuyên qua khu rừng.)
  • Hunt (n/v): cuộc săn / đi săn.

    • They went on a hunt for wild boar. (Họ đã tham gia một cuộc săn lợn rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Female hunter: nữ thợ săn (cách diễn đạt trực tiếp, ít mang sắc thái văn chương hơn).
  • Sportswoman (trong ngữ cảnh săn bắn thể thao): nữ vận động viên thể thao, có thể chỉ người đi săn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "huntress".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "huntress" một cách cố định.)

huntress

A skilled huntress tracks a deer through the autumn forest.

danh từ
  1. người đàn bà đi săn