honey-bee

/'hʌnibi:/
Học thuật
Thân thiện
honey-bee

A honey-bee collects nectar from a purple flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ong mật: Một loài côn trùng thuộc họ ong, được biết đến với khả năng sản xuất mật ong sáp ong. Đây loài ong sống theo đàn, tổ chức xã hội cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The honey-bee is an important pollinator for many crops. (Ong mật loài thụ phấn quan trọng cho nhiều loại cây trồng.)
    • A swarm of honey-bees built a hive in the old tree. (Một đàn ong mật đã xây tổ trên cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as busy as a honey-bee": chăm chỉ, cần cù như ong mật.
    • She has been as busy as a honey-bee preparing for the event. ( ấy đã làm việc cần cù như ong mật để chuẩn bị cho sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeybee (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "honey-bee", cùng nghĩa ong mật.
  • Bee (n): ong (từ chung chỉ các loài ong, có thể bao gồm ong mật, ong nghệ, v.v.).
  • Bumblebee (n): ong nghệ (một loài ong khác, thường to nhiều lông hơn ong mật).
Từ đồng nghĩa
  • Apis mellifera: Tên khoa học của loài ong mật phổ biến nhất.
honey-bee

A honey-bee collects nectar from a purple flower.

danh từ
  1. (động vật học) ong mật