honey-buzzard
/'hʌni,bʌzəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diều ăn ong: Một loài chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae), có tên khoa học là Pernis apivorus. Loài chim này chuyên ăn ấu trùng ong và ong bắp cày, cùng với các loại côn trùng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The honey-buzzard is a migratory bird that visits Europe in the summer. (Diều ăn ong là một loài chim di cư thường đến châu Âu vào mùa hè.)
- We were lucky to spot a honey-buzzard circling above the forest. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một con diều ăn ong đang lượn vòng trên khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "European honey-buzzard": Diều ăn ong châu Âu, tên gọi cụ thể cho loài phổ biến ở châu Âu.
- The European honey-buzzard has distinctive barred plumage. (Diều ăn ong châu Âu có bộ lông vằn đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oriental honey-buzzard (): Diều ăn ong phương Đông, một loài tương tự phân bố ở châu Á.
- Buzzard (n): Diều hâu (một loài chim săn mồi khác trong cùng họ, nhưng không chuyên ăn ong).
Từ đồng nghĩa
- Pernis apivorus: Tên khoa học của diều ăn ong châu Âu.
- Bee hawk: Tên gọi không chính thức, dựa trên tập tính ăn ong.
danh từ
- (động vật học) diều ăn ong