honeybee

honeybee

A honeybee collects nectar from a bright yellow sunflower.

Định nghĩa

Danh từ: - Con ong mật: "honeybee" chỉ một loài ong xã hội thường được thuần hóa để lấy mật chúng sản xuất. Đây loài ong sống thành đàn, tổ chức xã hội phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn cho cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Con ong mật rất cần thiết cho việc thụ phấn nhiều loại cây trồng.)
  • (Nông dân thường nuôi ong mật trong tổ để sản xuất mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worker honeybee": ong thợ (ong mật cái không sinh sản, làm nhiệm vụ thu thập mật chăm sóc tổ).
    • A worker honeybee can visit up to 5,000 flowers in a single day. (Một con ong thợ có thể ghé thăm tới 5.000 bông hoa trong một ngày.)
  • "queen honeybee": ong chúa (ong mật cái duy nhất trong đàn khả năng sinh sản).
    • The queen honeybee lays up to 2,000 eggs per day. (Ong chúa đẻ tới 2.000 trứng mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Honey (n): mật ong (chất ngọt do ong mật sản xuất).
    • I love putting honey on my toast. (Tôi thích phết mật ong lên bánh mì nướng.)
  • Bee (n): con ong (từ chung cho các loài ong).
    • A bee landed on the flower. (Một con ong đậu trên bông hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Apis mellifera: tên khoa học của loài ong mật châu Âu.
  • Social bee: ong xã hội (chỉ các loài ong sống thành đàn, bao gồm ong mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beehive (n): tổ ong (cấu trúc nơi ong mật sống).
    • The beehive was full of honey. (Tổ ong đầy mật.)
  • Beekeeping (n): nghề nuôi ong.
    • Beekeeping requires a lot of patience and knowledge. (Nghề nuôi ong đòi hỏi nhiều kiên nhẫn kiến thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Busy as a bee: bận rộn như một con ong (chỉ sự chăm chỉ, bận rộn).
    • She's always busy as a bee, working from morning till night. ( ấy luôn bận rộn như một con ong, làm việc từ sáng đến tối.)

Từ gần giống

Từ chứa "honeybee"