honeycomb

/'hʌnikoum/
Học thuật
Thân thiện
honeycomb

A bee lands on a honeycomb filled with golden honey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tổ ong, tảng ong: Cấu trúc gồm nhiều ô lục giác làm bằng sáp ong, do ong xây dựng để chứa mật ong, phấn hoa nuôi ấu trùng.
    • Cấu trúc hình tổ ong: Bất kỳ vật thể hoặc cấu trúc nào mô hình lỗ hoặc ô lục giác lặp lại giống như tổ ong.
    • (Kỹ thuật) Rỗ tổ ong: Một khuyết tật trong kim loại hoặc vật liệu khác, xuất hiện dưới dạng các lỗ nhỏ li ti tập trung.
  2. Động từ:

    • Làm thủng lỗ chỗ, làm rỗ tổ ong: Hành động tạo ra nhiều lỗ hoặc khoang rỗng trong một vật thể, khiến trông giống như tổ ong.
    • Thâm nhập sâu lan khắp: Hành động xâm nhập hoặc lan rộng vào mọi ngóc ngách của một tổ chức, hệ thống hoặc khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The beekeeper carefully removed a honeycomb from the hive. (Người nuôi ong cẩn thận lấy một tảng ong ra khỏi tổ.)
    • The material has a honeycomb structure that makes it very strong yet lightweight. (Vật liệu cấu trúc tổ ong khiến rất chắc nhưng lại nhẹ.)
    • The metal casting was rejected due to honeycomb defects. (Vật đúc kim loại bị loại bỏ do khuyết tật rỗ tổ ong.)
  • Động từ:

    • Water had honeycombed the limestone cliffs over centuries. (Nước đã làm rỗ lỗ chỗ những vách đá vôi qua hàng thế kỷ.)
    • Corruption had honeycombed every level of the administration. (Nạn tham nhũng đã thâm nhập vào mọi cấp độ của bộ máy hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honeycomb with": Đầy rẫy, chứa đầy (thường chỉ điều tiêu cực như lỗ hổng, vấn đề).

    • The old policy was honeycombed with inconsistencies. (Chính sách đầy rẫy những mâu thuẫn.)
  • "Honeycomb pattern": Họa tiết/kiểu hình tổ ong.

    • She wore a dress with a beautiful honeycomb pattern. ( ấy mặc một chiếc váy họa tiết tổ ong đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeycombed (adj): nhiều lỗ hổng, bị ăn mòn lỗ chỗ; bị thâm nhập sâu rộng.

    • The honeycombed rock was unstable. (Tảng đá bị ăn mòn lỗ chỗ rất không ổn định.)
  • Honeycombing (danh động từ): Hiện tượng tạo thành lỗ rỗ tổ ong (trong vật liệu); hành động thâm nhập lan tỏa.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cấu trúc):
    • Network: Mạng lưới (các ô, lỗ).
    • Lattice: Cấu trúc mắt lưới, giàn.
  • Động từ:
    • Perforate: Đục lỗ, xuyên thủng.
    • Permeate: Thấm vào, lan tỏa khắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng riêng cho "honeycomb")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "honeycomb")

honeycomb

A bee lands on a honeycomb filled with golden honey.

danh từ
  1. tảng ong
  2. (kỹ thuật) rỗ tổ ong (ở kim loại)
  3. hình trang trí tổ ong
ngoại động từ
  1. đục thủng lỗ chỗ như tổ ong, làm rỗ tổ ong

Từ chứa "honeycomb"