honeycombed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc lỗ hổng giống tổ ong: Mô tả một vật thể hoặc vật liệu có nhiều lỗ nhỏ, khoang rỗng hoặc đường hầm liên kết với nhau, tạo thành một mạng lưới phức tạp giống như bên trong tổ ong.
- Bị xói mòn, ăn mòn tạo thành nhiều lỗ: Chỉ trạng thái của một bề mặt hoặc cấu trúc rắn bị mòn, rỗ đi do tác động tự nhiên hoặc hóa chất, tạo ra các lỗ nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The limestone cliffs are honeycombed with caves and tunnels. (Những vách đá vôi rỗ tổ ong với hang động và đường hầm.)
- The old wooden beam was honeycombed by termites. (Thanh xà gỗ cũ đã bị mối ăn rỗ tổ ong.)
- The cheese has a honeycombed texture that traps the flavor. (Phô mai có kết cấu rỗ tổ ong giúp giữ lại hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be honeycombed with something": bị xuyên thủng, đục khoét hoặc chứa đầy một thứ gì đó (như đường hầm, phòng ốc) tạo thành mạng lưới phức tạp.
- The ancient city is honeycombed with secret passages. (Thành phố cổ bị đục khoét bởi những lối đi bí mật.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để mô tả một tổ chức hoặc hệ thống bị xâm nhập sâu rộng.
- The administration was honeycombed with corruption. (Bộ máy hành chính bị ăn mòn bởi nạn tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Honeycomb (Danh từ): tổ ong, cấu trúc hình lục giác do ong tạo ra; vật có cấu trúc lỗ tổ ong.
- Bees store honey in the honeycomb. (Ong lưu trữ mật trong tổ ong.)
- Honeycomb (Động từ): làm cho có nhiều lỗ hổng như tổ ong; xuyên thủng, đục khoét.
- Water can honeycomb the rock over centuries. (Nước có thể làm rỗ đá qua hàng thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Pitted: lỗ chỗ, có nhiều hố lõm.
- Perforated: bị đục lỗ, xuyên thủng.
- Alveolate: (chuyên ngành) có cấu trúc tổ ong, nhiều ô nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "honeycombed".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "honeycombed".)