honeysuckle

/'hʌni,sʌkl/
Học thuật
Thân thiện
honeysuckle

A hummingbird hovers near a honeysuckle vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kim ngân: Một loại cây leo hoặc cây bụi thuộc chi Lonicera, thường hoa thơm, hình ống, màu trắng, vàng, hồng hoặc đỏ, chứa mật ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sweet scent of honeysuckle filled the evening air. (Hương thơm ngọt ngào của hoa kim ngân tràn ngập không khí buổi tối.)
    • We planted honeysuckle to grow over the garden fence. (Chúng tôi trồng cây kim ngân để leo lên hàng rào vườn.)
    • Many bees are attracted to the nectar of the honeysuckle. (Nhiều con ong bị thu hút bởi mật hoa kim ngân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honeysuckle vine": dây leo kim ngân.

    • The old trellis was covered in a beautiful honeysuckle vine. (Giàn leo được phủ kín bởi một dây kim ngân xinh đẹp.)
  • "honeysuckle fragrance/scent": hương thơm của hoa kim ngân.

    • The perfume had a light, fresh honeysuckle scent. (Nước hoa hương thơm kim ngân nhẹ nhàng, tươi mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodbine (n): Một tên gọi phổ biến khác cho một số loài kim ngân, đặc biệt .
    • The woodbine is a common honeysuckle in European hedgerows. (Cây woodbine một loại kim ngân phổ biếncác hàng rào câychâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lonicera: Tên gọi khoa học của chi kim ngân.
  • Goat's leaf: Một tên gọi ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "honeysuckle" như một thành phần ẩn dụ chính.)

honeysuckle

A hummingbird hovers near a honeysuckle vine.

danh từ
  1. (thực vật học) cây kim ngân

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "honeysuckle"