honeysuckle

/'hʌni,sʌkl/
danh từ
  1. (thực vật học) cây kim ngân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "honeysuckle"

honeysuckle
A hummingbird hovers near a honeysuckle vine.