hongrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thiến (ngựa): Hành động cắt bỏ tinh hoàn của một con ngựa đực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le propriétaire a décidé de hongrer son étalon. (Chủ sở hữu đã quyết định thiến con ngựa giống của mình.)
- Hongrer un cheval peut le rendre plus docile. (Thiến một con ngựa có thể làm cho nó trở nên dễ bảo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, đặc biệt là trong ngành ngựa. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Hongre (danh từ): Ngựa đực đã bị thiến.
- Il monte un hongre. (Anh ấy cưỡi một con ngựa đực đã thiến.)
- Castrer (ngoại động từ): Thiến (động vật nói chung). "Hongrer" là một từ cụ thể hơn, chỉ dùng cho ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Châtrer (ngoại động từ): Thiến (cổ văn hoặc trang trọng hơn).
- Castrer (ngoại động từ): Thiến (từ thông dụng hơn cho động vật nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.