hongroyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thuộc phèn muối (da): Chỉ hành động xử lý da sống bằng phương pháp thuộc da sử dụng phèn và muối, một kỹ thuật truyền thống có nguồn gốc từ Hungary.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans hongroient les peaux de mouton pour en faire des vestes traditionnelles. (Những người thợ thủ công thuộc phèn muối da cừu để làm những chiếc áo khoác truyền thống.)
- Cette tannerie est réputée pour savoir bien hongroyer le cuir. (Xưởng thuộc da này nổi tiếng vì biết cách thuộc phèn muối da thuộc tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuir hongroyé": da thuộc bằng phương pháp phèn muối.
- Les gants sont en cuir hongroyé, très souple. (Đôi găng tay làm bằng da thuộc phèn muối, rất mềm dẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hongroyage (danh từ giống đực): quá trình hoặc kỹ thuật thuộc da bằng phèn muối.
- Le hongroyage donne un cuir souple et mat. (Việc thuộc phèn muối tạo ra loại da mềm và mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Tanner (thuộc da): Từ chung chỉ việc xử lý da sống thành da thuộc. "Hongroyer" là một phương pháp tanner cụ thể.
Lưu ý
- Động từ hongroyer rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thuộc da và mô tả công nghệ thủ công truyền thống. Nó không có các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
ngoại động từ
- thuộc phèn muối (da; theo kiểu Hung-ga-ri)