hongrois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Hung-ga-ri: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa Hungary.
- Ví dụ: La cuisine hongroise est souvent épicée. (Ẩm thực Hung-ga-ri thường cay.)
Danh từ giống đực:
- Tiếng Hung-ga-ri: Ngôn ngữ chính thức của Hungary, thuộc ngữ hệ Ural.
- Ví dụ: Il apprend le hongrois. (Anh ấy đang học tiếng Hung-ga-ri.)
- Người đàn ông Hung-ga-ri: (Khi viết hoa: un Hongrois) Chỉ một người đàn ông đến từ Hungary.
- Ví dụ: C'est un Hongrois de Budapest. (Ông ấy là một người Hung-ga-ri đến từ Budapest.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un vin hongrois. (Một loại rượu vang Hung-ga-ri.)
- La musique hongroise. (Âm nhạc Hung-ga-ri.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Parler couramment hongrois. (Nói thông thạo tiếng Hung-ga-ri.)
- La traduction du français vers le hongrois. (Bản dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Hung-ga-ri.)
Danh từ giống đực (quốc tịch, viết hoa):
- Les Hongrois sont fiers de leur histoire. (Người Hung-ga-ri tự hào về lịch sử của họ.)
- Elle a épousé un Hongrois. (Cô ấy đã kết hôn với một người đàn ông Hung-ga-ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la hongroise": Theo kiểu/phong cách Hung-ga-ri.
- Un goulash préparé à la hongroise. (Món goulash được chế biến theo kiểu Hung-ga-ri.)
Biến thể và từ liên quan
Hongroise (danh từ giống cái, viết hoa): Người phụ nữ Hung-ga-ri.
- Une Hongroise célèbre. (Một phụ nữ Hung-ga-ri nổi tiếng.)
Hongrie (danh từ giống cái, viết hoa): Nước Hungary.
- La capitale de la Hongrie est Budapest. (Thủ đô của Hungary là Budapest.)
Từ đồng nghĩa
- Magyar (tính từ/danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là (thuộc) Hung-ga-ri, tiếng Hung-ga-ri, hoặc người Hung-ga-ri. Đây là tên gọi người Hung tự gọi mình.
- La langue magyare. (Tiếng Hung-ga-ri.)
Lưu ý sử dụng
- Viết hoa: Khi "hongrois" là danh từ chỉ quốc tịch (một người), nó phải được viết hoa: un Hongrois, une Hongroise. Khi là tính từ hoặc danh từ chỉ ngôn ngữ, nó viết thường: , .
- Giống cái của tính từ: Tính từ "hongrois" không thay đổi khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái số ít. Nó chỉ thay đổi ở số nhiều (thêm -s).
- Un danseur hongrois. (Một vũ công nam người Hung.)
- Une danseuse hongroise. (Một vũ công nữ người Hung.)
- Des traditions hongroises. (Những truyền thống Hung-ga-ri.)
tính từ
- (thuộc) Hung-ga-ri
- Coutumes hongroisesphong tục Hung-ga-ri
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Hung-ga-ri