hongre

Học thuật
Thân thiện
hongre

Un hongre brun paît tranquillement dans un pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thiến (dùng cho ngựa): Từ này mô tả một con ngựa đực đã được thiến (cắt bỏ tinh hoàn).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval de course est un étalon hongre. (Con ngựa đua nàymột con ngựa đực đã bị thiến.)
    • Il préfère monter un cheval hongre, car il est souvent plus calme. (Anh ấy thích cưỡi ngựa đã thiến hơn, chúng thường bình tĩnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "hongre" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như ngựa đua, cưỡi ngựa hoặc chăn nuôi ngựa. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng cụm từ mô tả "cheval castré" (ngựa bị thiến).
Biến thể từ gần giống
  • Hongrer (động từ): hành động thiến ngựa.
    • Le vétérinaire va hongrer le poulain. (Bác sĩ thú y sẽ thiến con ngựa con.)
Từ đồng nghĩa
  • Castré (tính từ): bị thiến (có thể dùng cho nhiều loài vật, không chỉ ngựa).
Lưu ý
  • Từ "hongre" rất cụ thể chỉ dùng cho ngựa. Không dùng từ này để chỉ việc thiến các loài động vật khác.
hongre

Un hongre brun paît tranquillement dans un pré.

tính từ
  1. bị thiến (ngựa)

Từ gần giống

Từ chứa "hongre"