hongroyage

Học thuật
Thân thiện
hongroyage

Le tanneur effectue le hongroyage des peaux dans la fosse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thuộc da phèn muối (theo kiểu Hung-ga-ri): Một phương pháp thuộc da cụ thể, sử dụng phèn muối, nguồn gốc từ Hungary.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le hongroyage est une technique traditionnelle de tannage. (Hongroyagemột kỹ thuật thuộc da truyền thống.)
    • Cette tannerie est spécialisée dans le hongroyage des peaux. (Xưởng thuộc da này chuyên về việc thuộc da phèn muối kiểu Hung-ga-ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de hongroyage": quy trình thuộc da phèn muối.
    • Ce cuir est obtenu par un procédé de hongroyage ancien. (Loại da này được tạo ra bằng một quy trình thuộc da phèn muối cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hongroyer (động từ): thuộc da theo phương pháp hongroyage.
    • Il faut hongroyer cette peau avec soin. (Cần phải thuộc tấm da này theo phương pháp hongroyage một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tannage à l'alun: sự thuộc da bằng phèn (một cách gọi khác mô tả quy trình tương tự).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thuộc da công nghiệp da.
hongroyage

Le tanneur effectue le hongroyage des peaux dans la fosse.

danh từ giống đực
  1. sự thuộc da phèn muối (theo kiểu Hung-ga-ri)