honky-tonk

/'hɔɳki'tɔɳk/
Học thuật
Thân thiện
honky-tonk

A cowboy dances with his partner in a lively honky-tonk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu hoặc câu lạc bộ khiêu vũ rẻ tiền, ồn ào: Một cơ sở giải trí, thườngvùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ của Mỹ, nơi phục vụ rượu, nhạc sống (thường nhạc đồng quê) sàn nhảy. thường mang hàm ý một nơi tầm thường, ồn ào phần hỗn tạp.
    • Phong cách âm nhạc piano sống động, nhịp điệu: Một phong cách chơi piano ragtime hoặc blues với nhịp điệu mạnh mẽ, sử dụng nhiều nốt lặp tiết tấu nhanh, thường được nghe trong các quán bar kiểu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ địa điểm):

    • After the rodeo, the cowboys headed to the local honky-tonk. (Sau rodeo, các cao bồi tìm đến quán rượu địa phương.)
    • The town had one dusty street and a couple of honky-tonks. (Thị trấn một con đường đầy bụi vài quán nhảy chui.)
  • Danh từ (chỉ phong cách âm nhạc):

    • He played a lively honky-tonk on the old piano. (Anh ấy chơi một bản nhạc honky-tonk sôi động trên cây đàn piano .)
    • The soundtrack featured classic honky-tonk tunes. (Nhạc phim những giai điệu honky-tonk cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ: Đôi khi được dùng như tính từ để mô tả phong cách hoặc bầu không khí liên quan đến các quán honky-tonk.
    • They enjoyed the honky-tonk atmosphere of the bar. (Họ thích bầu không khí kiểu quán nhạc sống ồn ào của quán bar.)
    • It was a honky-tonk piano style. (Đó một phong cách piano honky-tonk.)
Biến thể từ gần giống
  • Honky-tonker (danh từ, ít phổ biến): Người thường xuyên lui tới các quán honky-tonk.
  • Roadhouse (danh từ): Quán trọ hoặc quán bar ven đường, có thể điểm tương đồng với honky-tonk nhưng không nhất thiết mang sắc thái rẻ tiền.
  • Juke joint (danh từ, Mỹ): Quán bar nhỏ, đơn giản, thườngvùng nông thôn phía Nam nước Mỹ, phục vụ đồ uống nhạc (blues, jazz), rất giống với honky-tonk.
Từ đồng nghĩa
  • Dive bar: Quán bar tồi tàn, kỹ.
  • Watering hole (thông tục): Quán rượu, nơi tụ tập uống rượu.
  • Gin mill (từ lóng, ): Nhà máy rượu gin, chỉ quán rượu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "honky-tonk". Từ này thường đứng một mình để chỉ địa điểm hoặc phong cách âm nhạc.
honky-tonk

A cowboy dances with his partner in a lively honky-tonk.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiệm nhảy rẻ tiền, quán chui