honkytonk

honkytonk

A cowboy steps into a lively honkytonk on a Saturday night.

Định nghĩa

Danh từ: - Quán rượu hoặc trường rẻ tiền, tồi tàn: "honkytonk" chỉ một quán bar, câu lạc bộ đêm hoặc phòng khiêu vũ uy tín thấp, thường ồn ào, thiếu sang trọng hay gắn liền với nhạc đồng quê hoặc nhạc blues. Nơi này thường bị coi không đứng đắn hoặc thuộc tầng lớp lao động.

dụ sử dụng
  • (Họ đã dành buổi tối tại một quán rượu tồi tànngoại ô thị trấn.)
  • ( trường rẻ tiền đó tràn ngập âm thanh nhạc đồng quê tiếng cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honkytonk music": một thể loại nhạc đồng quê nhịp điệu nhanh, thường được chơicác quán rượu kiểu này.
    • They played honkytonk music all night long. (Họ chơi nhạc quán rượu suốt đêm dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Honky-tonk (cách viết khác): dạng dấu gạch nối, nghĩa tương tự.
    • The honky-tonk was a popular spot for locals. (Quán rượu tồi tàn đó điểm đến phổ biến của người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Dive bar: quán bar tồi tàn, rẻ tiền.
  • Roadhouse: quán rượu hoặc nhà hàng ven đường, thường nhạc sống.
  • Nightclub (không trang trọng): câu lạc bộ đêm, nhưng "honkytonk" mang sắc thái tiêu cực hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "honkytonk".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào chứa "honkytonk".

Từ gần giống

Từ chứa "honkytonk"