honnêteté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lương thiện, sự trung thực: Phẩm chất của một người ngay thẳng, không gian dối, không lừa lọc.
- Sự đứng đắn, sự chính trực: Cách cư xử đúng mực, tôn trọng các nguyên tắc đạo đức và pháp luật.
- (Từ cũ) Đức hạnh: Đặc biệt dùng để chỉ phẩm hạnh trong sáng, đoan chính của người phụ nữ.
- (Từ cũ) Sự lịch sự; lời nói/hành động lịch sự: Cử chỉ, lời nói nhã nhặn, phù hợp với phép tắc xã giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son honnêteté est reconnue par tous. (Sự lương thiện của anh ấy được mọi người công nhận.)
- Il a agi avec une grande honnêteté intellectuelle. (Anh ta đã hành động với một sự trung thực trí tuệ lớn.)
- L'honnêteté de cette transaction est mise en doute. (Tính đứng đắn của giao dịch này bị đặt nghi vấn.)
- On lui a toujours reconnu une parfaite honnêteté. (Người ta luôn thừa nhận ở bà ấy một sự đoan chính hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En toute honnêteté": Một cách hoàn toàn trung thực, thành thật.
- Je dois vous dire, en toute honnêteté, que je ne suis pas d'accord. (Tôi phải nói với anh, một cách hoàn toàn trung thực, là tôi không đồng ý.)
- "Honnêteté intellectuelle": Sự trung thực trí tuệ; thừa nhận các nguồn thông tin, không xuyên tạc sự thật.
- Cet article manque d'honnêteté intellectuelle. (Bài báo này thiếu sự trung thực trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Honnête (tính từ): lương thiện, trung thực, đứng đắn.
- C'est un homme honnête. (Đó là một người đàn ông lương thiện.)
- Malhonnêteté (danh từ giống cái): sự bất lương, sự không trung thực.
- La malhonnêteté est punie par la loi. (Sự bất lương bị pháp luật trừng trị.)
Từ đồng nghĩa
- Intégrité: sự chính trực, liêm chính.
- Probité: tính liêm khiết, ngay thẳng.
- Sincérité: sự chân thành.
- Loyauté: lòng trung thành, sự trung thực.
Các cụm từ liên quan
- Faire preuve d'honnêteté: thể hiện sự trung thực/lương thiện.
- Il a fait preuve d'une grande honnêteté en rendant le portefeuille trouvé. (Anh ấy đã thể hiện sự lương thiện lớn khi trả lại chiếc ví nhặt được.)
- Question d'honnêteté: vấn đề liêm sỉ, vấn đề danh dự.
- Pour moi, c'est une question d'honnêteté de payer ses dettes. (Đối với tôi, trả nợ là một vấn đề liêm sỉ.)
Thành ngữ liên quan
- L'honnêteté est la meilleure politique: Thành thật là chính sách tốt nhất (Thành thật là thượng sách).
- N'essaie pas de mentir, rappelle-toi que l'honnêteté est la meilleure politique. (Đừng cố nói dối, hãy nhớ rằng thành thật là thượng sách.)
danh từ giống cái
- sự lương thiện, sự trung thực, sự đứng đắn, sự chính trực
- (từ cũ; nghĩa cũ) đức hạnh (của phụ nữ)
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự lịch sự; lời nói lịch sự, hành động lịch sự