honorablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đáng tôn kính, một cách danh giá: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự tôn trọng, danh dự hoặc theo cách mang lại thanh danh tốt.
- Một cách tử tế, một cách đàng hoàng: Diễn tả việc làm một điều gì đó một cách chính trực, công bằng và đúng mực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi honorablement dans cette affaire délicate. (Anh ấy đã hành động một cách đáng tôn kính trong vụ việc tế nhị đó.)
- Elle a été reçue honorablement par toute la famille. (Cô ấy đã được tiếp đón một cách tử tế bởi cả gia đình.)
- Le soldat a été enterré honorablement. (Người lính đã được chôn cất một cách trọng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre honorablement": sống một cách đàng hoàng, danh giá.
- Il travaille dur pour vivre honorablement. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để sống một cách đàng hoàng.)
"se comporter honorablement": cư xử một cách đáng kính trọng.
- Malgré la provocation, il s'est comporté honorablement. (Mặc dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn cư xử một cách đáng kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Honorable (adj): đáng kính, danh giá.
- C'est un homme honorable. (Đó là một người đàn ông đáng kính.)
Honneur (danh từ): danh dự, vinh dự.
- Il défend l'honneur de sa famille. (Anh ấy bảo vệ danh dự của gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dignement: một cách xứng đáng, một cách đáng kính.
- Décemment: một cách đứng đắn, một cách tử tế.
- Convenablement: một cách phải phép, một cách thích hợp.
Từ trái nghĩa
- Honteusement: một cách đáng xấu hổ, một cách nhục nhã.
- Indignement: một cách không xứng đáng, một cách bất kính.
phó từ
- (một cách) đáng tôn kính, với tiếng tăm tốt