honorablement

Học thuật
Thân thiện
honorablement

Il a honorablement servi son pays pendant de nombreuses années.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đáng tôn kính, một cách danh giá: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự tôn trọng, danh dự hoặc theo cách mang lại thanh danh tốt.
    • Một cách tử tế, một cách đàng hoàng: Diễn tả việc làm một điều đó một cách chính trực, công bằng đúng mực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi honorablement dans cette affaire délicate. (Anh ấy đã hành động một cách đáng tôn kính trong vụ việc tế nhị đó.)
    • Elle a été reçue honorablement par toute la famille. ( ấy đã được tiếp đón một cách tử tế bởi cả gia đình.)
    • Le soldat a été enterré honorablement. (Người lính đã được chôn cất một cách trọng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre honorablement": sống một cách đàng hoàng, danh giá.

    • Il travaille dur pour vivre honorablement. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để sống một cách đàng hoàng.)
  • "se comporter honorablement": cư xử một cách đáng kính trọng.

    • Malgré la provocation, il s'est comporté honorablement. (Mặc dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn cư xử một cách đáng kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Honorable (adj): đáng kính, danh giá.

    • C'est un homme honorable. (Đómột người đàn ông đáng kính.)
  • Honneur (danh từ): danh dự, vinh dự.

    • Il défend l'honneur de sa famille. (Anh ấy bảo vệ danh dự của gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dignement: một cách xứng đáng, một cách đáng kính.
  • Décemment: một cách đứng đắn, một cách tử tế.
  • Convenablement: một cách phải phép, một cách thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Honteusement: một cách đáng xấu hổ, một cách nhục nhã.
  • Indignement: một cách không xứng đáng, một cách bất kính.
honorablement

Il a honorablement servi son pays pendant de nombreuses années.

phó từ
  1. (một cách) đáng tôn kính, với tiếng tăm tốt