honorableness
Định nghĩa
Danh từ: Phẩm chất đáng được tôn trọng hoặc kính trọng; tính chất của sự trung thực, chính trực và đạo đức cao. "Honorableness" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người hành động dựa trên danh dự và nguyên tắc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Phẩm chất danh dự của anh ấy thể hiện rõ trong mọi quyết định anh ấy đưa ra, ngay cả khi không ai nhìn thấy.)
- (Tính chính trực trong phán quyết của thẩm phán đã khiến bà được nhiều người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a man of honorableness": một người có phẩm chất danh dự.
- He was known as a man of great honorableness, never breaking a promise. (Ông ấy được biết đến là một người có phẩm chất danh dự cao, không bao giờ thất hứa.)
- "to act with honorableness": hành động một cách danh dự.
- In times of crisis, she always acted with honorableness and fairness. (Trong những lúc khủng hoảng, cô ấy luôn hành động một cách danh dự và công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Honorable (tính từ): đáng kính trọng, danh dự.
- He received an honorable discharge from the army. (Anh ấy nhận được giấy xuất ngũ danh dự từ quân đội.)
- Honorably (trạng từ): một cách danh dự.
- She served her country honorably for 20 years. (Cô ấy phục vụ đất nước một cách danh dự trong 20 năm.)
- Dishonorableness (danh từ): phẩm chất không danh dự, đáng hổ thẹn.
- The dishonorableness of his actions shocked everyone. (Sự đáng hổ thẹn trong hành động của anh ta khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Integrity: tính chính trực, trung thực.
- Rectitude: sự ngay thẳng, đúng đắn về đạo đức.
- Probity: sự liêm khiết, trung thực tuyệt đối.
- Virtue: đức hạnh, phẩm chất tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "honorableness". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ như: - "to live up to one's honor": sống xứng đáng với danh dự của mình. - He always tried to live up to his family's honorableness. (Anh ấy luôn cố gắng sống xứng đáng với phẩm chất danh dự của gia đình mình.)
Thành ngữ liên quan
- "A man of his word": người giữ lời hứa, người đáng tin cậy (thể hiện phẩm chất danh dự).
- You can trust him; he is a man of his word, a true example of honorableness. (Bạn có thể tin tưởng anh ấy; anh ấy là người giữ lời, một tấm gương thực sự về phẩm chất danh dự.)
- "To do the honorable thing": làm điều đúng đắn, danh dự.
- She decided to do the honorable thing and resign from the position. (Cô ấy quyết định làm điều danh dự và từ chức.)