honourableness
Danh từ: Tính đáng kính trọng, tính danh dự: "honourableness" chỉ phẩm chất của một người hoặc hành động xứng đáng nhận được sự tôn trọng và kính nể từ người khác, dựa trên các nguyên tắc đạo đức cao, sự trung thực và liêm chính.
- (Tính đáng kính trọng của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy từ chối gian lận trong kỳ thi.)
- (Cộng đồng ngưỡng mộ tính danh dự của cô ấy vì luôn giữ lời hứa.)
- (Tính đáng kính trọng của một nhà lãnh đạo là điều cần thiết để giành được lòng tin của người dân.)
"to act with honourableness": hành động một cách đáng kính trọng.
- She always acts with honourableness, even when no one is watching. (Cô ấy luôn hành động một cách đáng kính trọng, ngay cả khi không ai nhìn thấy.)
"a sense of honourableness": ý thức về danh dự.
- His strong sense of honourableness prevented him from taking advantage of others. (Ý thức mạnh mẽ về danh dự của anh ấy đã ngăn cản anh ấy lợi dụng người khác.)
Honourable (tính từ): đáng kính trọng, có danh dự.
- He is an honourable man. (Anh ấy là một người đàn ông đáng kính trọng.)
Honourably (trạng từ): một cách đáng kính trọng.
- She served her country honourably. (Cô ấy đã phục vụ đất nước một cách đáng kính trọng.)
Honour (danh từ/động từ): danh dự; tôn trọng.
- It is an honour to meet you. (Thật vinh dự được gặp bạn.)
- Integrity (tính chính trực): phẩm chất trung thực và có nguyên tắc đạo đức vững chắc.
- Dignity (phẩm giá): phẩm chất xứng đáng được tôn trọng.
- Nobility (cao quý): phẩm chất cao thượng về mặt đạo đức.
(Không có cụm động từ trực tiếp với "honourableness", nhưng có thể dùng các động từ liên quan đến danh dự:) - To uphold honourableness: duy trì tính danh dự. - He always strives to uphold honourableness in his dealings. (Anh ấy luôn cố gắng duy trì tính danh dự trong các giao dịch của mình.)
To be as good as one's word: giữ lời hứa, một biểu hiện của tính đáng kính trọng.
- She is as good as her word, a true sign of honourableness. (Cô ấy luôn giữ lời hứa, một dấu hiệu thực sự của tính đáng kính trọng.)
To have a clean slate: có quá khứ trong sạch, không có điều gì đáng xấu hổ.
- His honourableness ensures he always maintains a clean slate. (Tính danh dự của anh ấy đảm bảo anh ấy luôn giữ được quá khứ trong sạch.)