honoraires

Học thuật
Thân thiện
honoraires

Un avocat reçoit ses honoraires après un rendez-vous avec un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều:
    • Tiền thù lao: Khoản tiền được trả cho các dịch vụ chuyên môn, đặc biệtcủa những người hành nghề tự do như luật sư, bác sĩ, kiến trúc sư, tư vấn viên. Từ này luôn được dùngdạng số nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les honoraires de l'avocat sont élevés. (Tiền thù lao của luật sư rất cao.)
    • Il a réglé les honoraires du médecin. (Anh ấy đã thanh toán tiền thù lao cho bác sĩ.)
    • Les honoraires de consultation sont affichés à l'entrée du cabinet. (Biểu phí tư vấn được niêm yếtcửa phòng khám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre d'honoraires": Dưới danh nghĩa thù lao, như một khoản thù lao.

    • Il a reçu cette somme à titre d'honoraires. (Ông ấy nhận số tiền đó như một khoản thù lao.)
  • "Honoraires fixes" / "Honoraires variables": Thù lao cố định / Thù lao biến đổi (tùy theo công việc).

    • Le consultant travaille avec des honoraires variables. (Chuyên viên tư vấn làm việc với mức thù lao biến đổi.)
Biến thể từ liên quan
  • Honoraire (tính từ): (Thuộc về) thù lao, danh dự. Lưu ý: Tính từ này ít dùng, dạng số nhiều "honoraires" làm danh từ phổ biến hơn nhiều.

    • Une somme honoraire. (Một khoản tiền thù lao.)
  • Rémunération (danh từ giống cái): Sự trả công, tiền công. Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại hình lao động.

  • Cachet (danh từ giống đực): Thù lao (thường cho nghệ sĩ biểu diễn, diễn giả).
  • Frais (danh từ giống đực số nhiều): Chi phí, tiền phí. Có thể bao gồm "honoraires" như một phần.
Từ đồng nghĩa
  • Rétribution: Tiền thù lao, tiền công.
  • Émoluments: Lương bổng, thù lao (thường cho chức vụ, công chức).
  • Salaire: Lương (thường trả định kỳ cho người lao động theo hợp đồng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "honoraires" gần như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều, ngay cả khi chỉ nói đến một khoản thù lao cho một người.
  • Không nhầm lẫn với từ "honneur" (danh dự), mặc dù chung gốc từ.
  • Thường đi kèm với các nghề nghiệp trình độ chuyên môn cao hoạt động độc lập.
honoraires

Un avocat reçoit ses honoraires après un rendez-vous avec un client.

danh từ giống đực số nhiều
  1. tiền thù lao
    • Honoraires d'un avocat
      tiền thù lao luật sư

Từ có nhắc đến "honoraires"