honorarium
/,ɔnə'reəriəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền thù lao, tiền tặng: Một khoản tiền được trả cho một dịch vụ chuyên môn mà theo quy ước hoặc pháp luật không yêu cầu một khoản phí cố định hoặc hợp đồng chính thức. Đây thường là khoản thanh toán tự nguyện để ghi nhận đóng góp, như một bài giảng, một bản thảo, hoặc dịch vụ tư vấn.
- Tiền bồi dưỡng: Một khoản tiền nhỏ được trả để bù đắp chi phí hoặc thể hiện sự tri ân cho công việc của một chuyên gia, thường trong bối cảnh phi lợi nhuận hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university offered a modest honorarium to the guest speaker for his lecture. (Trường đại học đề nghị một khoản thù lao nhỏ cho diễn giả khách mời cho bài giảng của ông.)
- She received an honorarium for reviewing the manuscript, though it was much less than her usual consulting fee. (Cô ấy nhận được một khoản thù lao cho việc phản biện bản thảo, mặc dù nó ít hơn nhiều so với phí tư vấn thông thường của cô.)
- Board members often serve voluntarily, but they may be given a small honorarium to cover travel expenses. (Các thành viên hội đồng quản trị thường làm việc tình nguyện, nhưng họ có thể được nhận một khoản bồi dưỡng nhỏ để chi trả chi phí đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accept/Receive an honorarium": Nhận một khoản thù lao.
- The artist agreed to accept a small honorarium for the workshop. (Nghệ sĩ đồng ý nhận một khoản thù lao nhỏ cho buổi hội thảo.)
- "Offer/Provide an honorarium": Đề nghị/Cung cấp một khoản thù lao.
- The conference organizers provided an honorarium to all invited panelists. (Ban tổ chức hội nghị đã cung cấp thù lao cho tất cả các diễn giả được mời tham dự phiên thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Honoraria (n): Dạng số nhiều thay thế của "honorarium", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.
- Honoraria for the judges were paid from the contest fund. (Các khoản thù lao cho giám khảo được chi trả từ quỹ cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Fee (n): Phí, thù lao (nói chung, có thể mang tính chất thương mại hơn).
- Gratuity (n): Tiền thưởng, tiền bo (thường tự nguyện, sau dịch vụ).
- Stipend (n): Trợ cấp, học bổng (thường là khoản cố định được trả định kỳ).
Lưu ý về cách dùng
- "Honorarium" nhấn mạnh tính chất tượng trưng, tri ân hơn là giá trị thị trường của dịch vụ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mà việc trả lương chính thức là không phù hợp hoặc không được mong đợi (ví dụ: các tổ chức từ thiện, hiệp hội học thuật).
- Khác với "salary" (lương) hay "wage" (tiền công) là những khoản thanh toán thường xuyên và bắt buộc, "honorarium" thường là một khoản một lần, không bắt buộc và có giá trị danh dự.
danh từ, số nhiều honorariums /,ɔnə'reəriəmz/, honoraria /,ɔnə'reəriə/
- tiền thù lao